soundlessness

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chất không phát ra âm thanh: "soundlessness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật, một nơi, hoặc một tình huống không tạo ra bất kỳ tiếng động nào. Đây khả năng hoàn toàn im lặng, không âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Sự không phát ra âm thanh của thư viện vắng vẻ gần như rùng rợn.)
  • ( ấy trân trọng sự không phát ra âm thanh của khu rừng buổi sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in complete soundlessness": trong sự im lặng hoàn toàn, không âm thanh.

    • The meditation retreat was held in complete soundlessness. (Khóa tu thiền được tổ chức trong sự không phát ra âm thanh hoàn toàn.)
  • "the soundlessness of the void": sự không phát ra âm thanh của khoảng không, thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc khoa học viễn tưởng.

    • Astronauts often describe the soundlessness of space. (Các phi hành gia thường mô tả sự không phát ra âm thanh của không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Soundless (tính từ): không âm thanh, im lặng.

    • The soundless night was perfect for stargazing. (Đêm không âm thanh thật hoàn hảo để ngắm sao.)
  • Soundlessly (trạng từ): một cách không phát ra âm thanh.

    • The cat moved soundlessly across the room. (Con mèo di chuyển một cách không phát ra âm thanh qua căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Silence: sự im lặng (nhấn mạnh trạng thái không tiếng động).
  • Noiselessness: tính chất không gây tiếng ồn.
  • Quietude: sự yên tĩnh (thường mang sắc thái thanh bình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "soundlessness". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm động từ như "fall into silence" (rơi vào im lặng) để diễn tả trạng thái tương tự.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dead silence": im lặng chết chóc, nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối, thường mang sắc thái căng thẳng.

    • There was dead silence in the courtroom after the verdict. ( sự im lặng chết chóc trong phòng xử án sau phán quyết.)
  • "Silence is golden": im lặng vàng, khuyên nên giữ im lặng để tránh rắc rối.

    • Sometimes, silence is golden, especially in tense negotiations. (Đôi khi, im lặng vàng, đặc biệt trong các cuộc đàm phán căng thẳng.)
soundlessness
The library was a place of perfect soundlessness.