soundproof
Định nghĩa
Tính từ:
- Cách âm: "soundproof" dùng để miêu tả một vật liệu, căn phòng hoặc không gian có khả năng chặn hoặc ngăn cản âm thanh lọt qua.
Động từ:
- Cách âm: Hành động làm cho một không gian trở nên cách âm, thường bằng cách thêm các vật liệu đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The recording studio is completely soundproof. (Phòng thu âm hoàn toàn cách âm.)
- They installed soundproof walls to reduce noise from the street. (Họ lắp đặt tường cách âm để giảm tiếng ồn từ đường phố.)
Động từ:
- We need to soundproof the basement before turning it into a home theater. (Chúng ta cần cách âm tầng hầm trước khi biến nó thành rạp hát gia đình.)
- The landlord agreed to soundproof the apartment for the tenant. (Chủ nhà đồng ý cách âm căn hộ cho người thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be soundproofed": đã được cách âm.
- The conference room was soundproofed to ensure privacy. (Phòng họp đã được cách âm để đảm bảo sự riêng tư.)
"soundproofing material": vật liệu cách âm.
- Foam panels are a common soundproofing material. (Tấm xốp là vật liệu cách âm phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Soundproofing (danh từ): quá trình hoặc vật liệu dùng để cách âm.
- The soundproofing in this room is excellent. (Khả năng cách âm trong căn phòng này rất tuyệt vời.)
Soundproofness (danh từ): tính chất cách âm (ít dùng).
- The soundproofness of the walls was tested. (Tính cách âm của các bức tường đã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Acoustic: thuộc về âm thanh, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Acoustic panels are used for soundproofing. (Tấm acoustic được dùng để cách âm.)
- Noise-proof: chống ồn (từ thông dụng hơn).
- These headphones are noise-proof. (Tai nghe này chống ồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "soundproof", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Make soundproof: làm cho cách âm. - They made the room soundproof. (Họ đã làm cho căn phòng cách âm.) - Keep soundproof: giữ cho cách âm. - Keep the door soundproof by sealing the gaps. (Giữ cho cửa cách âm bằng cách bịt kín các khe hở.)
Thành ngữ liên quan
- "As soundproof as a vault": cách âm hoàn hảo như một hầm chứa.
- The studio is as soundproof as a vault. (Phòng thu cách âm hoàn hảo như một hầm chứa.)