soup du jour

Định nghĩa

Danh từ: soup du jour (phát âm: /suːp də ˈʒʊr/) một món súp đặc biệt một nhà hàng lựa chọn để phục vụ trong một ngày cụ thể. Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp, trong đó "du jour" có nghĩa "của ngày hôm nay". Món súp này thường được thay đổi hàng ngày dựa trên nguyên liệu tươi ngon hoặc theo mùa, thường được ghi trên thực đơn như một lựa chọn đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Người phục vụ thông báo rằng soup du jour hôm nay súp cà chua kem húng quế.)
  • (Tôi luôn hỏi soup du jour trước khi gọi món.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Soup du jour thường được dùng trong ngữ cảnh nhà hàng cao cấp hoặc nhà hàng thực đơn thay đổi theo ngày. thể hiện sự tươi mới sáng tạo của đầu bếp.

    • The restaurant's soup du jour changes daily, featuring seasonal ingredients. (Soup du jour của nhà hàng thay đổi hàng ngày, với các nguyên liệu theo mùa.)
  • Cụm từ này cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ thứ "đang thịnh hành" hoặc "được ưa chuộng trong ngày" trong một số ngữ cảnh không chính thức.

    • This new app is the soup du jour among tech enthusiasts. (Ứng dụng mới này món "soup du jour" trong giới đam mê công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Du jour: (tính từ, thường đứng sau danh từ) có nghĩa "của ngày hôm nay", "đang thịnh hành".

    • The special du jour is grilled salmon. (Món đặc biệt của ngày hôm nay hồi nướng.)
  • Plat du jour: món chính của ngày hôm nay (cũng từ tiếng Pháp, thường dùng trong thực đơn nhà hàng).

Từ đồng nghĩa
  • Soup of the day: súp của ngày hôm nay (cách diễn đạt tiếng Anh tương đương, phổ biến hơn).

    • What is the soup of the day? (Súp của ngày hôm nay ?)
  • Daily special soup: súp đặc biệt hàng ngày.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "soup du jour", nhưng có thể kết hợp với động từ "order" (gọi món) hoặc "serve" (phục vụ):
    • I'll order the soup du jour. (Tôi sẽ gọi soup du jour.)
    • The chef serves a different soup du jour each week. (Đầu bếp phục vụ một soup du jour khác nhau mỗi tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Du jour: (thành ngữ mượn từ tiếng Pháp) dùng để chỉ một thứ đó tạm thời, phổ biến trong một thời gian ngắn.
    • That fashion trend was du jour last summer. (Xu hướng thời trang đó "du jour" vào mùa năm ngoái.)
soup du jour
The waiter recommends the soup du jour to the guests.