soup ladle
Định nghĩa
Danh từ:
- Muôi/múc canh: "soup ladle" là một dụng cụ nhà bếp dùng để múc và phục vụ súp hoặc canh. Nó thường có cán dài và phần đầu hình chén hoặc bát nhỏ, giúp dễ dàng lấy chất lỏng nóng mà không bị bỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một cái muôi canh để múc nước dùng nóng vào bát.)
- (Cái muôi canh bằng thép không gỉ rất dễ rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve with a soup ladle": phục vụ bằng muôi canh.
- The chef served the creamy soup with a large soup ladle. (Đầu bếp phục vụ món súp kem bằng một cái muôi canh lớn.)
- "soup ladle set": bộ muôi canh (thường bao gồm nhiều kích cỡ khác nhau).
- I bought a soup ladle set for the new kitchen. (Tôi đã mua một bộ muôi canh cho căn bếp mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ladle (n): muôi/múc (dùng chung cho nhiều loại thực phẩm lỏng, không chỉ súp).
- He used a ladle to scoop the punch. (Anh ấy dùng một cái muôi để múc rượu quả.)
- Serving spoon (n): thìa múc (thường nhỏ hơn và nông hơn muôi canh).
- The serving spoon is for side dishes. (Thìa múc dùng cho các món ăn kèm.)
Từ đồng nghĩa
- Soup spoon: thìa súp (thường nhỏ hơn, dùng để ăn chứ không phải múc).
- Ladle: muôi (từ bao quát, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ladle out: múc ra, chia sẻ.
- She ladled out the soup to everyone at the table. (Cô ấy múc súp ra cho mọi người trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
- "to ladle out compliments": (nghĩa bóng) tặng lời khen một cách hào phóng.
- The hostess ladled out compliments to all the guests. (Bà chủ nhà tặng lời khen một cách hào phóng cho tất cả khách mời.)