soup-strainer

Định nghĩa
  1. Danh từ (tiếng lóng):
    • Râu ria mép: "soup-strainer" một từ lóng dùng để chỉ bộ ria mép, đặc biệt loại ria mép rậm dài, như thể có thể dùng để lọc súp khi ăn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy để một bộ ria mép rậm khiến anh ta trông như một thám tử kiểu .)
  • (Bộ ria mép của ông tôi lúc nào cũng vụn thức ăn mắc kẹt trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sport a soup-strainer": để một bộ ria mép (thường để tạo phong cách).
    • The hipster barista decided to sport a soup-strainer for a vintage look. (Anh chàng pha chế theo phong cách hipster quyết định để một bộ ria mép để có vẻ ngoài cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustache (n): ria mép (từ thông dụng, không phải tiếng lóng).
    • His mustache was neatly trimmed. (Bộ ria mép của anh ấy được cắt tỉa gọn gàng.)
  • Handlebar mustache (n): ria mép kiểu tay lái (hai đầu uốn cong lên).
    • The circus ringmaster had a magnificent handlebar mustache. (Người quản trò xiếc một bộ ria mép kiểu tay lái lộng lẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • 'Stache (n, tiếng lóng): dạng rút gọn của "mustache".
    • He's growing out his 'stache for Movember. (Anh ấy đang nuôi ria mép cho tháng Movember.)
  • Lip caterpillar (n, tiếng lóng hài hước): "con sâu bướm trên môi", chỉ ria mép.
    • That lip caterpillar of his is quite impressive. (Con sâu bướm trên môi của anh ấy khá ấn tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a single hair out of place: (không một sợi râu nào lệch chỗ) chỉ sự chỉn chu, gọn gàng (thường dùng khi nói về ria mép được chăm sóc kỹ lưỡng).
    • Despite the wind, his soup-strainer had not a single hair out of place. (Mặc dù gió, bộ ria mép của anh ta không một sợi nào bị lệch.)
soup-strainer
A man with a thick soup-strainer sips coffee at a diner counter.