soupfin shark

Định nghĩa

Danh từ: - Cá mập vây súp: Một loài cá mập sốngThái Bình Dương, được đánh giá cao vây của (được người Trung Quốc dùng trong súp) gan (rất giàu vitamin A).

dụ sử dụng
  • (Cá mập vây súp đang bị đe dọa tuyệt chủng do đánh bắt quá mức để lấy vây.)
  • (Ngư dân đã bắt được một con cá mập vây súp lớn để lấy dầu gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a soupfin shark": (hiếm) dùng để chỉ một loài cá mập cụ thể trong ngữ cảnh sinh thái hoặc thương mại.
    • The soupfin shark is a key species in the Pacific marine ecosystem. (Cá mập vây súp một loài chủ chốt trong hệ sinh thái biển Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Shark fin soup (n): súp vây cá mập.

    • Shark fin soup is a traditional Chinese delicacy. (Súp vây cá mập một món ngon truyền thống của Trung Quốc.)
  • Soupfin (n): dạng rút gọn của "soupfin shark".

    • The soupfin is now a protected species in some regions. (Cá mập vây súp hiện loài được bảo vệmột số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Tope shark: cá mập tope (một tên gọi khác của soupfin shark).
  • School shark: cá mập trường học (cũng một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.
soupfin shark
A soupfin shark swims gracefully through the deep blue ocean.