soupÀon

/'su:psɔ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng rất nhỏ, một chút, một: Dùng để chỉ một lượng cực kỳ nhỏ, hầu như không đáng kể hoặc chỉ vừa đủ để nhận thấy.
    • Một thoáng, một ý niệm thoáng qua: Dùng để chỉ một dấu hiệu, cảm giác hoặc ý nghĩ rất mơ hồ, nhẹ nhàng thoáng qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Add just a soupçon of salt to the sauce. (Chỉ thêm một chút muối vào nước sốt.)
    • He detected a soupçon of sarcasm in her compliment. (Anh ta nhận ra một thoáng châm biếm trong lời khen của ấy.)
    • The design has a soupçon of vintage style. (Thiết kế một chút phong cách cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a soupçon of...": với một chút...
    • She told the story with a soupçon of drama. ( ấy kể câu chuyện với một chút kịch tính.)
  • "not a soupçon of...": không một chút... nào.
    • There was not a soupçon of evidence against him. (Không một chút bằng chứng nào chống lại anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Hint (n): gợi ý, dấu hiệu nhỏ.
    • There was a hint of lemon in the cake. ( một chút hương chanh trong bánh.)
  • Trace (n): dấu vết, vết tích.
    • The police found traces of blood. (Cảnh sát tìm thấy dấu vết máu.)
  • Dash (n): một ít, một chút (thường dùng với gia vị).
    • Add a dash of pepper. (Thêm một chút tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Smattering: một ít, một số ít.
  • Suspicion: nghi ngờ, ý niệm (mang nghĩa một lượng rất nhỏ).
  • Tinge: màu sắc nhẹ, chút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'soupçon' một cách cố định)

danh từ
  1. chút, tí, thoáng
    • a soupÀon of onion
      thoáng mùi hành