sour grapes
Thành ngữ (danh từ): "Sour grapes" là sự chê bai, coi thường một điều gì đó mà bản thân không thể đạt được, thường xuất phát từ sự ghen tị hoặc thất vọng vì không có được nó. Thành ngữ này bắt nguồn từ truyện ngụ ngôn của Aesop về con cáo không với tới được chùm nho nên bảo rằng nho còn xanh (chua) chứ không chín.
- (Anh ấy nói rằng giành giải thưởng không quan trọng, nhưng đó chỉ là sự chê bai vì không có được.)
- (Sau khi trượt phỏng vấn, cô ấy cho rằng công ty đó chẳng ra gì. Đó là một trường hợp điển hình của sự chê bai vì không đạt được.)
"to have sour grapes": có thái độ chê bai vì ghen tị.
- Her comments about the promotion are just sour grapes because she didn't get it. (Những bình luận của cô ấy về việc thăng chức chỉ là sự chê bai vì ghen tị khi cô ấy không được nhận.)
"sour grapes attitude": thái độ chua ngoa, chê bai.
- His sour grapes attitude towards the new car is obvious since he can't afford one. (Thái độ chê bai của anh ta về chiếc xe mới thật rõ ràng vì anh ta không đủ tiền mua.)
Sour (tính từ): chua, chát; cũng có nghĩa bóng là chua ngoa, khó chịu.
- The milk tastes sour. (Sữa có vị chua.)
- She gave him a sour look. (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt khó chịu.)
Grape (danh từ): quả nho.
- These grapes are sweet. (Những quả nho này ngọt.)
- Sour grapes (thành ngữ) ≈ sourness (sự chua ngoa, ghen tị) – nhưng thường dùng thành ngữ để chỉ thái độ hơn là từ đơn lẻ.
- Envy (sự ghen tị): có thể là nguyên nhân của thái độ "sour grapes".
- His envy of her success led to sour grapes. (Sự ghen tị của anh ta với thành công của cô ấy dẫn đến thái độ chê bai.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sour grapes". Tuy nhiên, có thể dùng động từ: - To dismiss something as sour grapes: gạt bỏ điều gì đó coi là sự chê bai vì ghen tị. - They dismissed his criticism as sour grapes. (Họ gạt bỏ lời chỉ trích của anh ta coi như là sự chê bai vì ghen tị.)
- The grass is always greener on the other side: Cỏ bên kia hàng rào luôn xanh hơn — chỉ sự ghen tị, mong muốn những gì mình không có, trái ngược với "sour grapes" là chê bai những gì mình không đạt được.
- He thinks his friend's job is better, but it's just the grass is always greener. (Anh ta nghĩ công việc của bạn tốt hơn, nhưng đó chỉ là "cỏ bên kia hàng rào luôn xanh hơn".)