sour mash whiskey

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu whisky chưng cất từ men chua: "Sour mash whiskey" một loại rượu whisky được sản xuất bằng phương pháp "sour mash" (men chua), trong đó một phần men từ mẻ trước được thêm vào mẻ mới để tạo độ chua ổn định quá trình lên men. Quy trình này giúp kiểm soát hương vị đảm bảo chất lượng đồng đều.

dụ sử dụng
  • (Rượu whisky men chua nổi tiếng với hương vị êm dịu đồng nhất.)
  • (Nhiều nhà máy chưng cất ở Kentucky sản xuất rượu whisky men chua bằng phương pháp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sour mash process": quy trình men chua, một kỹ thuật sản xuất rượu whisky.

    • The sour mash process involves adding spent mash to the new fermentation. (Quy trình men chua bao gồm việc thêm men đã qua sử dụng vào mẻ lên men mới.)
  • "Sour mash vs. sweet mash": so sánh giữa rượu whisky men chua men ngọt (không dùng men ).

    • Sour mash whiskey tends to have a more complex flavor than sweet mash whiskey. (Rượu whisky men chua thường hương vị phức tạp hơn rượu whisky men ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sour mash (danh từ): men chua, hỗn hợp men đã qua sử dụng.

    • The distiller added sour mash to the new batch. (Người chưng cất đã thêm men chua vào mẻ mới.)
  • Whiskey (danh từ): rượu whisky, loại đồ uống cồn chưng cất từ ngũ cốc.

    • He prefers bourbon over other types of whiskey. (Anh ấy thích rượu bourbon hơn các loại rượu whisky khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sour mash (danh từ): cách gọi tắt của "sour mash whiskey".
    • This is a classic sour mash from Tennessee. (Đây một loại rượu men chua cổ điển từ Tennessee.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sour mash whiskey".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "sour mash whiskey".
sour mash whiskey
The distiller checks the sour mash whiskey fermenting in the wooden vat.