sour mash
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp nghiền chua: "sour mash" là một loại hỗn hợp nghiền (mash) được sử dụng trong quá trình chưng cất rượu whisky, có độ chua tối ưu để lên men men. Nó bao gồm sự kết hợp giữa hỗn hợp nghiền cũ và mới.
- Rượu whisky chưng cất từ hỗn hợp nghiền chua: "sour mash" cũng dùng để chỉ bất kỳ loại rượu whisky nào được chưng cất từ hỗn hợp nghiền chua này, đặc biệt phổ biến trong sản xuất rượu whisky Bourbon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distillery uses a traditional sour mash process to create its signature whiskey. (Nhà máy chưng cất sử dụng quy trình hỗn hợp nghiền chua truyền thống để tạo ra rượu whisky đặc trưng của mình.)
- Jack Daniel's is a well-known brand of sour mash whiskey. (Jack Daniel's là một thương hiệu rượu whisky hỗn hợp nghiền chua nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sour mash process": quy trình sản xuất rượu whisky bằng cách sử dụng hỗn hợp nghiền chua, giúp kiểm soát độ pH và tạo hương vị ổn định.
- The sour mash process involves adding a portion of the previous batch's spent mash to the new fermentation. (Quy trình hỗn hợp nghiền chua bao gồm việc thêm một phần hỗn hợp nghiền đã qua sử dụng của mẻ trước vào quá trình lên men mới.)
"sour mash whiskey": rượu whisky được chưng cất từ hỗn hợp nghiền chua, thường có hương vị đậm đà và phức tạp hơn so với các loại whisky khác.
- Many connoisseurs prefer sour mash whiskey for its balanced acidity. (Nhiều người sành rượu thích rượu whisky hỗn hợp nghiền chua vì độ chua cân bằng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Sour (adj): chua, có vị chua.
- The mash has a slightly sour smell due to fermentation. (Hỗn hợp nghiền có mùi hơi chua do quá trình lên men.)
Mash (n): hỗn hợp nghiền (thường là ngũ cốc nghiền với nước) dùng trong sản xuất bia hoặc rượu.
- The mash is the first step in whiskey production. (Hỗn hợp nghiền là bước đầu tiên trong sản xuất rượu whisky.)
Từ đồng nghĩa
- Whiskey mash: hỗn hợp nghiền dùng để làm rượu whisky (nhưng không nhất thiết phải chua).
- Fermented mash: hỗn hợp nghiền đã lên men.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sour mash"