sour milk
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sữa đã bị chua: "sour milk" là sữa đã trải qua quá trình lên men tự nhiên hoặc do vi khuẩn, khiến cho sữa có vị chua và thường có mùi khác thường. Đây là trạng thái sữa không còn tươi ngon, nhưng đôi khi được sử dụng có chủ đích trong nấu ăn (ví dụ: làm bánh).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vô tình để sữa ngoài tủ lạnh, và bây giờ nó đã trở thành sữa chua.)
- (Một số công thức nấu ăn yêu cầu sữa chua để làm bánh xốp hơn.)
- (Mùi sữa chua lan tỏa khắp căn bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go/turn sour milk": biểu thị quá trình sữa biến chất thành chua.
- If you don't refrigerate it, the milk will go sour quickly. (Nếu bạn không để trong tủ lạnh, sữa sẽ nhanh chóng bị chua.)
"sour milk" trong ẩm thực: được dùng như một nguyên liệu có chủ đích, không chỉ là sữa hỏng.
- In traditional baking, sour milk is often used instead of buttermilk. (Trong làm bánh truyền thống, sữa chua thường được dùng thay cho bơ sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sour milk (danh từ ghép): cụm từ cố định, không có biến thể khác.
- Soured milk (danh từ): sữa đã bị làm chua (thường do thêm axit), tương tự nhưng mang tính kỹ thuật hơn.
- Soured milk is a common ingredient in some European cuisines. (Sữa đã làm chua là một nguyên liệu phổ biến trong một số nền ẩm thực châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Curdled milk: sữa đã vón cục (thường do chua hoặc thêm chất axit).
- Buttermilk: sữa bơ (một loại sữa chua nhẹ, thường được dùng trong nấu ăn, nhưng có vị chua tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn into sour milk: biến thành sữa chua.
- The milk turned into sour milk after being left out overnight. (Sữa đã biến thành sữa chua sau khi để ngoài qua đêm.)
Go sour: trở nên chua (thường dùng cho sữa hoặc thực phẩm).
- Milk goes sour if not stored properly. (Sữa sẽ bị chua nếu không được bảo quản đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- Sour milk and honey: không phải thành ngữ phổ biến, nhưng đôi khi được dùng để chỉ sự kết hợp giữa vị chua và ngọt trong ẩm thực hoặc cuộc sống.
- Life is a mix of sour milk and honey, you have to accept both. (Cuộc sống là sự pha trộn giữa chua và ngọt, bạn phải chấp nhận cả hai.)