sour orange
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cam chua: "Sour orange" chỉ một loại cam có vị chua đặc trưng, thường được dùng để làm mứt cam (marmalade) hoặc làm giống ghép cho các cây cam khác. Loại cam này có vị chua và hơi đắng, khác với cam ngọt thông thường.
- Cây cam chua: "Sour orange" cũng chỉ cây cam cho ra loại quả chua này, thường được dùng làm gốc ghép trong nông nghiệp do khả năng chống chịu sâu bệnh tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cam chua quá chua để ăn sống, nhưng nó rất thích hợp để làm mứt cam.)
- (Nông dân thường dùng cây cam chua làm gốc ghép cho các giống cam ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sour orange" trong ẩm thực: Loại quả này thường được dùng trong các món ăn có vị chua đặc biệt, như nước sốt hoặc gia vị.
- In Caribbean cuisine, sour orange juice is used to marinate meats. (Trong ẩm thực vùng Caribe, nước cam chua được dùng để ướp thịt.)
"Sour orange" trong nông nghiệp: Là loại cây ghép phổ biến vì rễ khỏe và khả năng chống chịu bệnh tật.
- The sour orange rootstock is highly resistant to citrus tristeza virus. (Gốc ghép cam chua có khả năng kháng cao với virus tristeza trên cây có múi.)
Biến thể và từ gần giống
Bitter orange: Một tên gọi khác của "sour orange", nhấn mạnh vị đắng.
- Bitter orange is often used in traditional medicine. (Cam đắng thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Seville orange: Một loại cam chua nổi tiếng từ vùng Seville, Tây Ban Nha, thường dùng làm mứt.
- Seville oranges are the classic choice for British marmalade. (Cam Seville là lựa chọn cổ điển cho mứt cam kiểu Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Cam đắng: Nhấn mạnh vị đắng hơn là vị chua.
- Cam Seville: Chỉ nguồn gốc địa lý của loại cam này.
Các cụm từ liên quan
Sour orange juice: Nước ép cam chua.
- A dash of sour orange juice adds a tangy flavor to the dish. (Một chút nước cam chua thêm hương vị chua nhẹ cho món ăn.)
Sour orange tree: Cây cam chua.
- The sour orange tree is hardy and easy to grow in subtropical climates. (Cây cam chua rất cứng cáp và dễ trồng ở khí hậu cận nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
- "When life gives you sour oranges, make marmalade": Một biến thể của thành ngữ "When life gives you lemons, make lemonade", khuyên con người nên tận dụng những điều khó khăn để tạo ra điều tốt đẹp.
- He lost his job, but he started his own business. When life gives you sour oranges, make marmalade. (Anh ấy mất việc, nhưng đã tự khởi nghiệp. Khi cuộc đời cho bạn cam chua, hãy làm mứt cam.)