sour orange

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cam chua: "Sour orange" chỉ một loại cam vị chua đặc trưng, thường được dùng để làm mứt cam (marmalade) hoặc làm giống ghép cho các cây cam khác. Loại cam này vị chua hơi đắng, khác với cam ngọt thông thường.
    • Cây cam chua: "Sour orange" cũng chỉ cây cam cho ra loại quả chua này, thường được dùng làm gốc ghép trong nông nghiệp do khả năng chống chịu sâu bệnh tốt.
dụ sử dụng
  • (Cam chua quá chua để ăn sống, nhưng rất thích hợp để làm mứt cam.)
  • (Nông dân thường dùng cây cam chua làm gốc ghép cho các giống cam ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sour orange" trong ẩm thực: Loại quả này thường được dùng trong các món ăn vị chua đặc biệt, như nước sốt hoặc gia vị.

    • In Caribbean cuisine, sour orange juice is used to marinate meats. (Trong ẩm thực vùng Caribe, nước cam chua được dùng để ướp thịt.)
  • "Sour orange" trong nông nghiệp: loại cây ghép phổ biến rễ khỏe khả năng chống chịu bệnh tật.

    • The sour orange rootstock is highly resistant to citrus tristeza virus. (Gốc ghép cam chua khả năng kháng cao với virus tristeza trên cây múi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter orange: Một tên gọi khác của "sour orange", nhấn mạnh vị đắng.

    • Bitter orange is often used in traditional medicine. (Cam đắng thường được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Seville orange: Một loại cam chua nổi tiếng từ vùng Seville, Tây Ban Nha, thường dùng làm mứt.

    • Seville oranges are the classic choice for British marmalade. (Cam Seville lựa chọn cổ điển cho mứt cam kiểu Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cam đắng: Nhấn mạnh vị đắng hơn vị chua.
  • Cam Seville: Chỉ nguồn gốc địa của loại cam này.
Các cụm từ liên quan
  • Sour orange juice: Nước ép cam chua.

    • A dash of sour orange juice adds a tangy flavor to the dish. (Một chút nước cam chua thêm hương vị chua nhẹ cho món ăn.)
  • Sour orange tree: Cây cam chua.

    • The sour orange tree is hardy and easy to grow in subtropical climates. (Cây cam chua rất cứng cáp dễ trồngkhí hậu cận nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • "When life gives you sour oranges, make marmalade": Một biến thể của thành ngữ "When life gives you lemons, make lemonade", khuyên con người nên tận dụng những điều khó khăn để tạo ra điều tốt đẹp.
    • He lost his job, but he started his own business. When life gives you sour oranges, make marmalade. (Anh ấy mất việc, nhưng đã tự khởi nghiệp. Khi cuộc đời cho bạn cam chua, hãy làm mứt cam.)
sour orange
A chef slices a sour orange for a marmalade recipe.