sour salt
Định nghĩa
Danh từ:
- Axit citric dạng tinh thể: "sour salt" là một chất có vị chua, thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn và chế biến thực phẩm. Nó thực chất là axit citric ở dạng tinh thể nhỏ, có nguồn gốc từ các loại trái cây họ cam quýt như chanh, cam.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm một nhúm sour salt vào nước chanh để làm cho nó chua hơn.)
- (Sour salt thường được dùng trong việc đóng hộp và bảo quản trái cây để ngăn ngừa sự thâm đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use sour salt as a substitute": dùng sour salt để thay thế cho nước chanh hoặc giấm trong các công thức nấu ăn.
- If you run out of lemon juice, you can use sour salt mixed with water as a substitute. (Nếu bạn hết nước chanh, bạn có thể dùng sour salt pha với nước để thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Sour salt (không có biến thể đáng kể): từ này thường được giữ nguyên dạng, không có dạng số nhiều phổ biến.
- Axit citric (danh từ): tên hóa học của sour salt.
- Citric acid is the main component of sour salt. (Axit citric là thành phần chính của sour salt.)
Từ đồng nghĩa
- Axit citric: tên hóa học chính xác của chất này.
- Muối chua: một cách gọi khác trong tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "sour salt", vì đây là một danh từ chỉ chất.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sour salt". Tuy nhiên, thành ngữ "sour grapes" (nho chua) có liên quan đến vị chua nhưng không dùng sour salt.