source book

Định nghĩa

Danh từ:
- Sách nguồn: "source book" một tập hợp các tài liệu quan trọng về mặt lịch sử được xuất bản cùng nhau dưới dạng một cuốn sách, thường dùng làm tài liệu tham khảo hoặc nghiên cứu.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư đã giao một cuốn sách nguồn về Cách mạng Mỹ cho lớp học.)
  • (Cuốn sách nguồn này chứa các bức thư bài phát biểu gốc từ Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a source book for something": một sách nguồn cho một lĩnh vực hoặc chủ đề nào đó.

    • The book is considered a source book for medieval history. (Cuốn sách được coi một sách nguồn cho lịch sử trung cổ.)
  • "to compile a source book": biên soạn một sách nguồn.

    • The editor spent years compiling a source book on ancient philosophy. (Biên tập viên đã dành nhiều năm để biên soạn một sách nguồn về triết học cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Source (n): nguồn, gốc.
    • The river is the source of water for the village. (Con sông nguồn nước cho ngôi làng.)
  • Book (n): sách.
    • I need to read this book for my research. (Tôi cần đọc cuốn sách này cho nghiên cứu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthology: tuyển tập (thường văn học, nhưng có thể dùng cho tài liệu lịch sử).
    • This anthology of historical documents is a valuable source book. (Tuyển tập tài liệu lịch sử này một sách nguồn quý giá.)
  • Compilation: tập hợp, tuyển tập.
    • The compilation of primary sources is essential for historians. (Việc tập hợp các nguồn chính cần thiết cho các nhà sử học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "source book"; thay vào đó, sử dụng động từ đơn lẻ như "compile", "publish", hoặc "use".)
Thành ngữ liên quan
  • To go back to the source: quay trở lại nguồn gốc (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
    • For accurate information, you should go back to the source book. (Để thông tin chính xác, bạn nên quay trở lại sách nguồn.)
source book
Historians often consult a source book for original documents.