source code

Định nghĩa

Danh từ: - nguồn: "source code" các chỉ thị chương trình được viết dưới dạng tệp văn bản ASCII; cần được biên dịch hoặc thông dịch hoặc hợp ngữ bởi một trình biên dịch, trình thông dịch, hoặc trình hợp ngữ thành đối tượng cho một máy tính cụ thể trước khi thực thi.

dụ sử dụng
  • (Lập trình viên đã viết nguồn cho ứng dụng mới bằng Python.)
  • (Nếu không nguồn, bạn không thể sửa đổi phần mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "open source code": nguồn mở, loại nguồn được công bố công khai để mọi người có thể xem, sử dụng sửa đổi.
    • Many developers contribute to open source code projects. (Nhiều nhà phát triển đóng góp vào các dự án nguồn mở.)
  • "source code repository": kho lưu trữ nguồn, nơi lưu giữ quản lý các phiên bản nguồn.
    • The team uses GitHub as their source code repository. (Nhóm sử dụng GitHub làm kho lưu trữ nguồn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • đối tượng (object code): máy đã được biên dịch từ nguồn.
  • thực thi (executable code): nguồn đã được biên dịch có thể chạy trực tiếp trên máy tính.
Từ đồng nghĩa
  • chương trình (program code): viết trong ngôn ngữ lập trình.
  • gốc (original code): nguồn trước khi biên dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Viết nguồn (write source code): hành động tạo ra nguồn mới.
    • She writes source code for embedded systems. ( ấy viết nguồn cho các hệ thống nhúng.)
  • Biên dịchnguồn (compile source code): chuyển đổi nguồn thành máy.
    • You need to compile the source code before running the program. (Bạn cần biên dịchnguồn trước khi chạy chương trình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đọc như nguồn" (read like source code): ám chỉ việc hiểu một vấn đề một cách rõ ràng chi tiết, giống như đọc lập trình.
    • His report reads like source code; it's very technical and precise. (Báo cáo của anh ấy đọc như nguồn; rất kỹ thuật chính xác.)
source code
A programmer types source code into a text editor on their computer.