source language

Định nghĩa

Danh từ: Ngôn ngữ nguồn (trong dịch thuật) ngôn ngữ một văn bản hoặc lời nói được viết hoặc nói bằng , cần được chuyển đổi sang một ngôn ngữ khác.

dụ sử dụng
  • (Người dịch phải thông thạo cả ngôn ngữ nguồn ngôn ngữ đích.)
  • (Khi dịch một cuốn tiểu thuyết, ngôn ngữ nguồn thường ngôn ngữ gốc của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Source language" thường được dùng trong các lĩnh vực dịch thuật, ngôn ngữ học ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
    • In machine translation, the system analyzes the source language text before generating the output in the target language. (Trong dịch máy, hệ thống phân tích văn bản ngôn ngữ nguồn trước khi tạo ra đầu ra bằng ngôn ngữ đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Source language (cụm danh từ cố định): không biến thể chính thức, nhưng có thể gặp dạng viết hoa không đều hoặc viết liền "sourcelanguage" (hiếm).
  • Target language: ngôn ngữ đích (ngôn ngữ văn bản được dịch sang).
Từ đồng nghĩa
  • Original language: ngôn ngữ gốc.
    • The source language of the Bible is ancient Hebrew and Greek. (Ngôn ngữ nguồn của Kinh Thánh tiếng Do Thái cổ tiếng Hy Lạp.)
  • Input language: ngôn ngữ đầu vào (trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên).
Các cụm từ liên quan
  • Source language text: văn bản ngôn ngữ nguồn.
    • The source language text must be clear and error-free for accurate translation. (Văn bản ngôn ngữ nguồn phải rõ ràng không lỗi để dịch chính xác.)
  • Source language proficiency: sự thông thạo ngôn ngữ nguồn.
    • Source language proficiency is essential for a professional translator. (Sự thông thạo ngôn ngữ nguồn điều cần thiết đối với một dịch giả chuyên nghiệp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "source language", nhưng trong ngữ cảnh dịch thuật, có thể gặp cụm: - "To work from the source language": làm việc từ ngôn ngữ nguồn. - She prefers to work from the source language rather than using intermediate translations. ( ấy thích làm việc từ ngôn ngữ nguồn hơn sử dụng các bản dịch trung gian.)

source language
A translator carefully studies a source language text.