source materials

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số nhiều):
- Tài liệu nguồn: Các ấn phẩm, tài liệu, hoặc dữ liệu gốc được sử dụng để thu thập thông tin, nghiên cứu, hoặc làm cơ sở cho một công trình, bài viết, hay dự án. Đây những nguồn thông tin ban đầu, chưa qua xử lý hoặc phân tích.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều tài liệu nguồn khác nhau cho luận án của ấy, bao gồm các văn bản lịch sử bài báo khoa học.)
  • (Khi viết một báo cáo, điều quan trọng trích dẫn tài liệu nguồn của bạn một cách chính xác để tránh đạo văn.)
  • (Thư viện cung cấp quyền truy cập vào một bộ sưu tập lớn các tài liệu nguồn cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary source materials": Tài liệu nguồn chính ( dụ: nhật ký, thư từ, bản gốc).
    • Historians rely heavily on primary source materials to understand past events. (Các nhà sử học dựa nhiều vào tài liệu nguồn chính để hiểu các sự kiện trong quá khứ.)
  • "Secondary source materials": Tài liệu nguồn thứ cấp ( dụ: bài phê bình, phân tích từ nguồn chính).
    • Textbooks are often considered secondary source materials because they summarize information from primary sources. (Sách giáo khoa thường được coi tài liệu nguồn thứ cấp chúng tóm tắt thông tin từ các nguồn chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Source (danh từ): Nguồn (gốc rễ, điểm xuất phát của thông tin).
    • The article cited a reliable source. (Bài báo đã trích dẫn một nguồn đáng tin cậy.)
  • Material (danh từ): Tài liệu, chất liệu.
    • The teacher provided extra material for the lesson. (Giáo viên đã cung cấp thêm tài liệu cho bài học.)
Từ đồng nghĩa
  • Reference materials: Tài liệu tham khảo (thường nhấn mạnh vào việc tra cứu).
  • Primary sources: Nguồn chính (tài liệu gốc chưa qua xử lý).
  • Documents: Văn bản, tài liệu (dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw from source materials: Rút ra từ tài liệu nguồn.
    • The author drew heavily from source materials to support her arguments. (Tác giả đã rút ra nhiều từ tài liệu nguồn để hỗ trợ các lập luận của mình.)
  • Cite source materials: Trích dẫn tài liệu nguồn.
    • Students must learn how to cite source materials properly in academic writing. (Sinh viên phải học cách trích dẫn tài liệu nguồn đúng cách trong viết học thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Go back to the source material: Quay lại tài liệu gốc (để kiểm tra thông tin).
    • If you're unsure about the facts, go back to the source material. (Nếu bạn không chắc về các sự kiện, hãy quay lại tài liệu gốc.)
source materials
A researcher gathers source materials from a library shelf.