soured

soured

The milk has soured in the warm kitchen.

Định nghĩa

Tính từ: "soured" (dạng quá khứ phân từ của động từ "sour") mô tả trạng thái đã bị biến đổi, trở nên chua hoặc vị chua khó chịu, thường do quá trình lên men hoặc hư hỏng. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ mối quan hệ, tâm trạng, hoặc tình huống trở nên tồi tệ, cay đắng, hoặc thất vọng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thực phẩm):

    • The milk has soured after being left out all night. (Sữa đã bị chua sau khi để ngoài suốt đêm.)
    • He poured the soured cream down the sink. (Anh ta đổ kem đã bị chua xuống bồn rửa.)
  • Nghĩa bóng (quan hệ/tâm trạng):

    • Their friendship soured after the argument over money. (Tình bạn của họ trở nên xấu đi sau cuộc tranh cãi về tiền bạc.)
    • The once happy mood soured when bad news arrived. (Tâm trạng vui vẻ trước đó đã trở nên tồi tệ khi tin xấu đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soured on something": trở nên chán ghét hoặc thất vọng về điều đó.

    • He soured on the idea of moving abroad after hearing about the high cost of living. (Anh ấy trở nên chán ghét ý tưởng chuyển ra nước ngoài sau khi nghe về chi phí sinh hoạt cao.)
  • "soured relationship": mối quan hệ đã trở nên căng thẳng, mất đi sự hòa hợp.

    • The soured relationship between the two partners led to the company's downfall. (Mối quan hệ trở nên xấu đi giữa hai đối tác đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Sour (tính từ/động từ): chua; làm cho chua hoặc trở nên chua.

    • These lemons are too sour to eat. (Những quả chanh này quá chua để ăn.)
    • The wine soured after being opened for too long. (Rượu vang đã bị chua sau khi mở quá lâu.)
  • Sourness (danh từ): vị chua; tính chất chua hoặc cay đắng.

    • The sourness of the pickles made her pucker her lips. (Vị chua của dưa chua khiến ấy nhăn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoiled (hư hỏng): (Sữa hư hỏng mùi kinh khủng.)
  • Turned bad (trở nên xấu): (Trái cây đã trở nên xấu sau một tuần.)
  • Rancid (ôi thiu, thường dùng cho dầu mỡ): ( ôi thiu không thể ăn được.)
  • Bitter (cay đắng, nghĩa bóng): (Cuộc tranh luận cay đắng đã kết thúc tình bạn của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sour on (chán ghét, thất vọng): ( ấy chán ghét dự án sau nhiều tháng trì hoãn.)
  • Sour over (trở nên căng thẳng ): (Các cuộc đàm phán trở nên căng thẳng vấn đề lương.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave a sour taste in one's mouth (để lại ấn tượng xấu): (Sự đối xử bất công đã để lại ấn tượng xấu trong lòng anh ấy.)
  • Sour grapes (nho chua, chỉ sự ghen tị): (Anh ta nói rằng anh ta không muốn công việc đó, nhưng đó chỉ nho chua thôi.)