soursop tree

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mãng cầu xiêm: "soursop tree" một loại cây thân gỗ nhỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, nổi tiếng với quả to, mọng nước, vị chua nhẹ thường được dùng để làm nước ép, sinh tố hoặc kem. Quả của vỏ màu xanh đậm, gai mềm thịt trắng.

dụ sử dụng
  • (Cây mãng cầu xiêm phát triển tốtnhững vùng khí hậu ấm áp, ẩm ướt.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây mãng cầu xiêm ở sân sau nhà từ năm ngoái.)
  • (Quả từ cây mãng cầu xiêm thường được dùng để làm đồ uống giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a soursop tree": trồng chăm sóc cây mãng cầu xiêm.
    • Many farmers in tropical regions cultivate the soursop tree for its valuable fruit. (Nhiều nông dâncác vùng nhiệt đới trồng cây mãng cầu xiêm để lấy quả giá trị.)
  • "the leaves of the soursop tree": của cây mãng cầu xiêm (thường được dùng trong y học cổ truyền).
    • The leaves of the soursop tree are believed to have medicinal properties. ( của cây mãng cầu xiêm được cho đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Soursop (n): quả mãng cầu xiêm (thường dùng để chỉ quả, không phải cây).
    • I bought a soursop at the market. (Tôi đã mua một quả mãng cầu xiêm ở chợ.)
  • Soursop fruit: quả mãng cầu xiêm (cụm từ nhấn mạnh vào quả).
    • Soursop fruit is rich in vitamin C. (Quả mãng cầu xiêm giàu vitamin C.)
Từ đồng nghĩa
  • Graviola tree: tên gọi khác của cây mãng cầu xiêm trong tiếng Anh, thường dùng trong bối cảnh y học hoặc thực phẩm chức năng.
  • Annona muricata: tên khoa học của cây mãng cầu xiêm, dùng trong các tài liệu thực vật học.
  • Cây na gai: tên gọi dân gian khácmột số vùng Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow a soursop tree: trồng một cây mãng cầu xiêm.
    • It takes about 3-5 years for a soursop tree to bear fruit. (Mất khoảng 3-5 năm để một cây mãng cầu xiêm ra quả.)
  • Harvest from a soursop tree: thu hoạch từ cây mãng cầu xiêm.
    • We harvest the fruit from the soursop tree when it turns slightly soft. (Chúng tôi thu hoạch quả từ cây mãng cầu xiêm khi hơi mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sweet as soursop": ngọt như mãng cầu xiêm (thành ngữ so sánh, mặc dù quả vị chua, nhưng trong một số ngữ cảnh được dùng để chỉ sự ngọt ngào hoặc dễ chịu).
    • Her smile was as sweet as soursop. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như mãng cầu xiêm.)
soursop tree
The soursop tree in the garden is heavy with large, green, spiky fruit.