sous-calibré

Học thuật
Thân thiện
sous-calibré

Le chasseur vérifie que la cartouche n'est pas sous-calibrée avant de charger son fusil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới cỡ: Dùng để mô tả một viên đạn đường kính nhỏ hơn đường kính nòng của súng dự định bắn .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'utilisation d'une munition sous-calibrée peut endommager le canon. (Việc sử dụng đạn dưới cỡ có thể làm hỏng nòng súng.)
    • Ce projectile est sous-calibré pour cette arme. (Viên đạn này dưới cỡ so với vũ khí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực quân sự, vũ khí đạn dược. mô tả một tình trạng kỹ thuật không chuẩn, có thể dẫn đến giảm độ chính xác, mất áp suất khi bắn gây hư hại cho vũ khí.
Biến thể từ gần giống
  • Sous-calibre (danh từ giống đực): Đạn dưới cỡ, hệ thống hoặc thiết bị sử dụng đạn dưới cỡ (ví dụ: súng tập bắn).
    • Un entraînement au tir avec des armes de sous-calibre. (Buổi tập bắn với vũ khí sử dụng đạn dưới cỡ.)
  • Surcalibré (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa là "trên cỡ", quá khổ.
Từ đồng nghĩa
  • De calibre inférieur: cỡ thấp hơn. (Cụm từ mô tả tương đương, ít dùng hơn dưới dạng một tính từ ghép cố định như "sous-calibré").
sous-calibré

Le chasseur vérifie que la cartouche n'est pas sous-calibrée avant de charger son fusil.

tính từ
  1. dưới cỡ (đạn)