sous-clavier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (giải phẫu học):
    • Dưới đòn: Mô tả vị trí nằm phía dưới xương đòn (xương quai xanh).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'artère sous-clavière est un vaisseau sanguin important. (Động mạch dưới đònmột mạch máu quan trọng.)
    • Le muscle sous-clavier est un petit muscle situé sous la clavicule. ( dưới đònmột nhỏ nằm dưới xương đòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc mô tả lâm sàng. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Clavicule (danh từ, giống cái): Xương đòn, xương quai xanh.
    • Il s'est cassé la clavicule en faisant du vélo. (Anh ấy bị gãy xương đòn khi đạp xe.)
  • Sous- (tiền tố): Dưới. Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành tính từ chỉ vị trí (ví dụ: - dưới biển, - tầng hầm).
Từ đồng nghĩa
  • Infraclaviculaire (tính từ): Dưới xương đòn. Đâytừ đồng nghĩa chính xác trong giải phẫu học.
tính từ
  1. (giải phẫu) dưới đòn
    • Artère sous-clavière
      động mạch dưới đòn