sous-clavier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giải phẫu học):
- Dưới đòn: Mô tả vị trí nằm phía dưới xương đòn (xương quai xanh).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'artère sous-clavière est un vaisseau sanguin important. (Động mạch dưới đòn là một mạch máu quan trọng.)
- Le muscle sous-clavier est un petit muscle situé sous la clavicule. (Cơ dưới đòn là một cơ nhỏ nằm dưới xương đòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc mô tả lâm sàng. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Clavicule (danh từ, giống cái): Xương đòn, xương quai xanh.
- Il s'est cassé la clavicule en faisant du vélo. (Anh ấy bị gãy xương đòn khi đạp xe.)
- Sous- (tiền tố): Dưới. Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành tính từ chỉ vị trí (ví dụ: - dưới biển, - tầng hầm).
Từ đồng nghĩa
- Infraclaviculaire (tính từ): Dưới xương đòn. Đây là từ đồng nghĩa chính xác trong giải phẫu học.
tính từ
- (giải phẫu) dưới đòn
- Artère sous-clavièređộng mạch dưới đòn