sous-comptoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chi điếm: Trong lĩnh vực thương nghiệp, "sous-comptoir" là một khoản chi phí bí mật, thường là tiền hoa hồng hoặc phí ngầm, được trả bên dưới quầy giao dịch chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực: (Người bán hàng đã nhận một khoản chi điếm để hoàn tất giao dịch.) (Việc thực hiện các khoản chi điếm bị cấm trong công ty này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "verser un sous-comptoir": chi trả một khoản tiền ngầm. (Người trung gian đã phải chi trả một khoản tiền ngầm để có được hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Comptoir (danh từ giống đực): quầy giao dịch, quầy tính tiền. (Đây là từ gốc, "sous-comptoir" nghĩa là "dưới quầy").
- Commission occulte (cụm danh từ nữ): hoa hồng ngầm, khoản chi bí mật. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Pot-de-vin (danh từ giống đực): tiền hối lộ. (Lưu ý: "pot-de-vin" thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn, chỉ sự hối lộ trắng trợn).
- Rétrocommission (danh từ nữ): hoa hồng ngược, tiền hoa hồng được chi trả ngầm.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thương mại, kinh doanh và thường hàm ý về một giao dịch hoặc khoản chi không chính thức, đôi khi là phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.
- Cấu trúc của từ là "sous-" (dưới) + "comptoir" (quầy), ám chỉ việc giao dịch diễn ra "bên dưới quầy", tức là không chính thức.
danh từ giống đực
- (thương nghiệp) chi điếm