sous-estimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh giá thấp: Hành động đánh giá một người, một vật, hoặc một tình huống là kém quan trọng, kém mạnh mẽ, hoặc kém khả năng hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il ne faut pas sous-estimer la difficulté de cet examen. (Không nên đánh giá thấp độ khó của kỳ thi này.)
- Elle a sous-estimé le temps nécessaire pour terminer le projet. (Cô ấy đã đánh giá thấp thời gian cần thiết để hoàn thành dự án.)
- Sous-estimer son adversaire est une erreur courante en sport. (Đánh giá thấp đối thủ của mình là một sai lầm phổ biến trong thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ne sous-estimez pas...": Một cấu trúc cảnh báo hoặc khuyên nhủ, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không được đánh giá thấp.
- Ne sous-estimez pas l'importance d'une bonne préparation. (Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của một sự chuẩn bị tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-estimation (danh từ giống cái): Sự đánh giá thấp.
- Sa sous-estimation des risques a conduit à l'échec. (Việc đánh giá thấp rủi ro của anh ta đã dẫn đến thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Minimiser: Giảm thiểu tầm quan trọng.
- Déprécier: Đánh giá thấp, coi thường (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Surestimer: Đánh giá quá cao.
- Surévaluer: Định giá quá cao, đánh giá quá mức.
ngoại động từ
- đánh giá thấp
- Sous-estimer son adversaiređánh giá thấp đối thủ của mình