sous-exposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lộ sáng thiếu: Trong nhiếp ảnh, hành động làm cho bức ảnh hoặc một phần của bức ảnh nhận quá ít ánh sáng trong quá trình chụp, dẫn đến hình ảnh tối hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Si tu utilises un temps d'obturation trop rapide, tu risques de sous-exposer ta photo. (Nếu bạn sử dụng tốc độ màn trập quá nhanh, bạn nguy làm lộ sáng thiếu bức ảnh của mình.)
    • Le photographe a volontairement sous-exposé le premier plan pour créer un effet dramatique. (Nhiếp ảnh gia đã cố ý lộ sáng thiếu phần tiền cảnh để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sous-exposé": (tính từ) trạng thái bị lộ sáng thiếu.
    • Cette partie de l'image est sous-exposée, on ne voit aucun détail. (Phần này của bức ảnh bị lộ sáng thiếu, chúng ta không thấy bất kỳ chi tiết nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-exposition (danh từ giống cái): sự lộ sáng thiếu.

    • La sous-exposition est un problème courant chez les photographes débutants. (Sự lộ sáng thiếumột vấn đề phổ biếncác nhiếp ảnh gia mới bắt đầu.)
  • Antonyme: Surexposer (ngoại động từ): lộ sáng thừa, làm cho bức ảnh nhận quá nhiều ánh sáng.

Từ đồng nghĩa
  • Exposer insuffisamment: lộ sáng không đủ (cách giải thích kỹ thuật hơn).
ngoại động từ
  1. (nhiếp ảnh) lộ sáng thiếu