sous-ingénieur

Học thuật
Thân thiện
sous-ingénieur

Un sous-ingénieur vérifie les plans techniques sur son écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phó kỹ : Chức danh hoặc vị trí công việc của một kỹ cấp dưới, thường làm việc dưới sự chỉ đạo của một kỹ chính hoặc kỹ sư trưởng. Người này trình độ kỹ thuật nhưngcấp bậc thấp hơn trong hệ thống phân cấp kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il travaille comme sous-ingénieur dans une grande entreprise de construction. (Anh ấy làm việc với tư cáchphó kỹ trong một công ty xây dựng lớn.)
    • Le sous-ingénieur est responsable de la supervision des travaux sur le chantier. (Người phó kỹ chịu trách nhiệm giám sát công việc tại công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính, tổ chức hoặc hợp đồng lao động để chỉ định chức danh cụ thể. nhấn mạnh vị trí trong hệ thống cấp bậc kỹ thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Ingénieur (danh từ giống đực): Kỹ . Đâychức danh cấp cao hơn.
  • Ingénieur principal (danh từ giống đực): Kỹ chính.
  • Technicien (danh từ giống đực): Kỹ thuật viên. Đâyvị trí thường trình độ thấp hơn một .
Từ đồng nghĩa
  • Ingénieur adjoint: Kỹ sư phó (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Assistant ingénieur: Trợ lý kỹ (có thể phạm vi công việc tương tự).
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ giống đực. Dạng giống cáisous-ingénieure (nữ phó kỹ ), mặc dù ít gặp hơn trong sử dụng truyền thống.
  • Đâymột từ ghép cố định ( + ). Tiền tố "" có nghĩa là "dưới, phó", chỉ cấp bậc thấp hơn.
sous-ingénieur

Un sous-ingénieur vérifie les plans techniques sur son écran d'ordinateur.

danh từ giống đực
  1. phó kỹ