sous-jacent

Học thuật
Thân thiện
sous-jacent

Les couches de terrain sous-jacentes sont visibles dans la coupe de la falaise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dưới, nằm bên dưới: Dùng để chỉ một vật, một lớp hoặc một yếu tố nào đó nằm ngay bên dưới một vật khác, thườngtrong một cấu trúc vậthoặc phân tầng.
    • (Nghĩa bóng) Ngầm, tiềm ẩn, cơ bản: Dùng để chỉ một yếu tố, cảm xúc, nguyên nhân hoặc ý nghĩa không biểu lộ rõ ràng ra bên ngoài nhưng lại tồn tại ảnh hưởng bên dưới bề mặt của sự việc, lời nói hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật lý):

    • La couche sous-jacente de peinture est bleue. (Lớp sơn dưới/nằm bên dưới màu xanh dương.)
    • Les roches sous-jacentes déterminent la fertilité du sol. (Các lớp đá nằm bên dưới quyết định độ màu mỡ của đất.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Il faut comprendre les causes sous-jacentes du conflit. (Cần phải hiểu những nguyên nhân tiềm ẩn/ngầm của cuộc xung đột.)
    • Son sourire cachait une anxiété sous-jacente. (Nụ cười của ấy che giấu một nỗi lo âu ngấm ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính/kinh tế: Chỉ một tài sản hoặc công cụ tài chính cơ bản giá trị của một công cụ phái sinh (như hợp đồng quyền chọn) phụ thuộc vào.

    • Le prix de l'option dépend de la valeur de l'actif sous-jacent. (Giá của quyền chọn phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở.)
  • Trong địa chất học: Chỉ lớp đất đá hoặc cấu trúc nằm ngay bên dưới một lớp khác.

    • L'étude du substratum sous-jacent est essentielle pour la construction. (Việc nghiên cứu tầng nền bên dướirất cần thiết cho xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-jacence (danh từ giống cái): Tính chất nằm bên dưới hoặc ngầm ẩn.
    • La sous-jacence d'une idée. (Tính chất tiềm ẩn của một ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inférieur: ở dưới, thấp hơn (nghĩa vật lý).
  • Caché: ẩn giấu, tiềm tàng.
  • Implicite: ngầm, hàm ẩn.
  • Latent: tiềm tàng, tiềm ẩn.
Từ trái nghĩa
  • Supérieur: ở trên, cao hơn.
  • Superficiel: nông, hời hợt, trên bề mặt.
  • Explicite: rõ ràng, minh bạch.
  • Apparent: hiển nhiên, rõ ràng.
sous-jacent

Les couches de terrain sous-jacentes sont visibles dans la coupe de la falaise.

tính từ
  1. dưới
    • Couches de terrain sous-jacentes
      lớp đấtdưới
  2. (nghĩa bóng) ngấm ngầm
    • Sentiments sousjacents
      tình cảm ngấm ngầm