sous-ventrière

Học thuật
Thân thiện
sous-ventrière

Le cavalier ajuste la sous-ventrière de son cheval avant la promenade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây bụng, đai bụng (ngựa): Một dây đai bằng da hoặc vải bền, chạy dưới bụng con ngựa để giữ yên ngựa cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cavalier vérifie la sous-ventrière avant de monter. (Người kỵ kiểm tra dây bụng trước khi lên ngựa.)
    • Une sous-ventrière bien ajustée est essentielle pour la sécurité. (Một dây bụng được điều chỉnh đúng cáchđiều cần thiết cho sự an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serrer la sous-ventrière": thắt chặt dây bụng.
    • N'oublie pas de serrer la sous-ventrière. (Đừng quên thắt chặt dây bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sangle (n.f): Dây đai nói chung, thường dùng trong ngữ cảnh yên cương.
  • Bride (n.f): Dây cương (phần điều khiển ở đầu ngựa).
  • Étrier (n.m): Bàn đạp (yên ngựa).
Thành ngữ liên quan
  • "Manger à s'en faire péter la sous-ventrière" (thành ngữ thông tục): Ăn nhiều đến mức no căng bụng, ăn uống quá độ.
    • À ce banquet, ils ont mangé à s'en faire péter la sous-ventrière. (Trong bữa tiệc đó, họ đã ăn uống no nê đến mức căng bụng.)
sous-ventrière

Le cavalier ajuste la sous-ventrière de son cheval avant la promenade.

danh từ giống cái
  1. dây bụng, đai bụng (ngựa)
    • manger à s'en faire péter la sous-ventrière
      xem péter