sous-ventrière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây bụng, đai bụng (ngựa): Một dây đai bằng da hoặc vải bền, chạy dưới bụng con ngựa để giữ yên ngựa cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cavalier vérifie la sous-ventrière avant de monter. (Người kỵ sĩ kiểm tra dây bụng trước khi lên ngựa.)
- Une sous-ventrière bien ajustée est essentielle pour la sécurité. (Một dây bụng được điều chỉnh đúng cách là điều cần thiết cho sự an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "serrer la sous-ventrière": thắt chặt dây bụng.
- N'oublie pas de serrer la sous-ventrière. (Đừng quên thắt chặt dây bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sangle (n.f): Dây đai nói chung, thường dùng trong ngữ cảnh yên cương.
- Bride (n.f): Dây cương (phần điều khiển ở đầu ngựa).
- Étrier (n.m): Bàn đạp (yên ngựa).
Thành ngữ liên quan
- "Manger à s'en faire péter la sous-ventrière" (thành ngữ thông tục): Ăn nhiều đến mức no căng bụng, ăn uống quá độ.
- À ce banquet, ils ont mangé à s'en faire péter la sous-ventrière. (Trong bữa tiệc đó, họ đã ăn uống no nê đến mức căng bụng.)
danh từ giống cái
- dây bụng, đai bụng (ngựa)
- manger à s'en faire péter la sous-ventrièrexem péter