sous-évaluer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Định giá thấp, đánh giá thấp: Hành động ước tính giá trị, tầm quan trọng, quy mô hoặc mức độ của một thứ gì đó thấp hơn so với giá trị thực tế của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'expert a sous-évalué la valeur de cette peinture. (Chuyên gia đã định giá thấp bức tranh này.)
- Il ne faut pas sous-évaluer la difficulté de cet examen. (Không nên đánh giá thấp độ khó của kỳ thi này.)
- Les médias ont souvent sous-évalué l'impact de cet événement. (Giới truyền thông thường đánh giá thấp tác động của sự kiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous-évaluer ses forces": đánh giá thấp sức mạnh/bản lĩnh của chính mình.
- Avant la compétition, il a tendance à sous-évaluer ses forces. (Trước cuộc thi, anh ấy có xu hướng đánh giá thấp sức mạnh của bản thân.)
- "sous-évaluer un risque": đánh giá thấp một rủi ro.
- Sous-évaluer les risques peut conduire à de graves conséquences. (Đánh giá thấp rủi ro có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-évaluation (danh từ giống cái): sự định giá thấp, sự đánh giá thấp.
- La sous-évaluation des coûts a causé des problèmes budgétaires. (Việc đánh giá thấp chi phí đã gây ra các vấn đề về ngân sách.)
- Sous-estimer (ngoại động từ): có nghĩa rất gần, thường dùng thay thế cho "sous-évaluer" khi nói về việc đánh giá thấp khả năng, tầm quan trọng.
- Il est dangereux de sous-estimer son adversaire. (Thật nguy hiểm khi đánh giá thấp đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Minimiser: giảm thiểu tầm quan trọng.
- Déprécier: hạ giá trị, coi thường.
Từ trái nghĩa
- Surestimer / Surévaluer: đánh giá quá cao, định giá quá cao.
- Surestimer (ngoại động từ): đánh giá quá cao.
- Il a surestimé ses capacités. (Anh ấy đã đánh giá quá cao năng lực của mình.)
- Surévaluer (ngoại động từ): định giá quá cao.
- La maison a été surévaluée par l'agence. (Căn nhà đã được định giá quá cao bởi công ty môi giới.)
ngoại động từ
- định giá thấp