souscrire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • nhận trả, ký vào: Hành độngtên vào một tài liệu, đặc biệtmột văn bản tài chính, để cam kết thanh toán hoặc chấp nhận điều khoản.
  2. Nội động từ:

    • Đồng ý, tán thành: Bày tỏ sự đồng tình, ủng hộ đối với một ý kiến, đề xuất hoặc nguyên tắc.
    • Quyên góp, góp tiền: Đóng góp tiền cho một mục đích, dự án hoặc tổ chức từ thiện.
    • Đặt mua (trước): Hành động đăngmua một ấn phẩm (như sách, báo) ngay khi được thông báo xuất bản, thường trước khi in xong.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a souscrire une reconnaissance de dette. (Anh ấy đã phảivào một giấy nhận nợ.)
    • Pour ouvrir le compte, vous devez souscrire ce formulaire. (Để mở tài khoản, bạn phảivào mẫu đơn này.)
  • Nội động từ:

    • Je souscris pleinement à votre analyse de la situation. (Tôi hoàn toàn tán thành phân tích của anh về tình hình.)
    • Beaucoup de citoyens ont souscrit pour aider les victimes de l'inondation. (Nhiều công dân đã quyên góp để giúp đỡ các nạn nhân của trận .)
    • J'ai souscrit à cette nouvelle revue littéraire. (Tôi đã đặt mua tạp chí văn học mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Souscrire à un principe/une idée: Tán thành, ủng hộ một nguyên tắc/ý tưởng.

    • Elle souscrit aux principes de l'égalité des chances. ( ấy tán thành các nguyên tắc về bình đẳng cơ hội.)
  • Souscrire un emprunt/un prêt: Ký kết, vay một khoản tiền (từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính).

    • Ils ont souscrit un emprunt pour acheter leur maison. (Họ đã vay một khoản tiền để mua nhà.)
  • Souscrire une assurance: Mua, đăngmột hợp đồng bảo hiểm.

    • Il est prudent de souscrire une assurance voyage. (Việc mua một hợp đồng bảo hiểm du lịchđiều khôn ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Souscripteur (danh từ giống đực) / Souscriptrice (danh từ giống cái): Người ký, người đặt mua, người quyên góp.

    • Les souscripteurs recevront le livre en avant-première. (Những người đặt mua trước sẽ nhận được sách trước tiên.)
  • Souscription (danh từ giống cái): Sựtên, sự đăng ký, sự quyên góp; số tiền quyên góp.

    • La souscription à l'emprunt national a été un succès. (Đợt phát hành trái phiếu quốc gia đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Approuver, adhérer à: Tán thành, đồng ý với.
  • Signer: Ký tên.
  • Contribuer à, participer à: Đóng góp vào, tham gia vào (về tài chính).
  • S'abonner à: Đặt mua dài hạn (báo, tạp chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với "souscrire". Hành động thường được diễn đạt bằng "souscrire à" hoặc "souscrire un/une".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "souscrire" một cách đặc thù.)

ngoại động từ
  1. nhận trả, ký vào
    • Souscrire un billet
      nhận trả tiền một phiếu
nội động từ
  1. đồng ý, tán thành
    • Je souscris à votre proposition
      tôi tán thành đề nghị của anh
  2. quyên góp, góp tiền
    • Souscrire pour un monument
      quyên góp để xây dựng một công trình kỷ niệm
  3. đặt mua (một tác phẩm đang in)

Từ có nhắc đến "souscrire"