south american bullfrog

Định nghĩa

Danh từ: - Ếch Nam Mỹ: "south american bullfrog" một loại ếch lớn, răng, sinh sốngNam Mỹ Trung Mỹ, ngoại hình giống với ếch (bullfrog) thông thường.

dụ sử dụng
  • (Ếch Nam Mỹ nổi tiếng với tiếng kêu gọi bạn tình to lớn của .)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu ếch Nam Mỹ để hiểu về sự tiến hóa của động vật lưỡng cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a south american bullfrog in a pond" (nghĩa bóng): chỉ một người hoặc vật nổi bật, lớn hơn hẳn so với môi trường xung quanh.
    • In the small local pond, that giant frog was a south american bullfrog among minnows. (Trong cái ao nhỏ địa phương, con ếch khổng lồ đó một ếch Nam Mỹ giữa đàn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullfrog (danh từ): ếch , một loại ếch lớn, thường được dùng để so sánh.

    • The bullfrog is a common sight in North American wetlands. (Ếch cảnh tượng phổ biếncác vùng đất ngập nước Bắc Mỹ.)
  • South American (tính từ): thuộc về Nam Mỹ.

    • Many south american species are unique to the Amazon rainforest. (Nhiều loài Nam Mỹ đặc hữu của rừng mưa Amazon.)
Từ đồng nghĩa
  • Large toothed frog: ếch lớn răng (mô tả đặc điểm ngoại hình).
  • Amazonian bullfrog: ếch Amazon (một biến thể địa của loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "south american bullfrog".
Thành ngữ liên quan
  • "Big frog in a small pond": người nổi bật trong một môi trường nhỏ hẹp.
    • He was a big frog in a small pond at his local university. (Anh ta một người nổi bật trong một môi trường nhỏ hẹptrường đại học địa phương.)
south american bullfrog
A large South American bullfrog sits on a lily pad in a tropical pond.