south american country
Định nghĩa
Danh từ: bất kỳ quốc gia nào nằm trên lục địa Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Brazil là quốc gia Nam Mỹ lớn nhất về diện tích và dân số.)
- (Argentina là một quốc gia Nam Mỹ nổi tiếng với điệu tango và thịt bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a *south american country"*: mô tả một quốc gia thuộc khu vực địa lý Nam Mỹ.
- Chile is a south american country that stretches along the western edge of the continent. (Chile là một quốc gia Nam Mỹ trải dài dọc theo rìa phía tây của lục địa.)
"to refer to a *south american country"*: dùng để chỉ một quốc gia cụ thể trong bối cảnh địa chính trị hoặc văn hóa.
- When discussing trade agreements, it is important to refer to each south american country individually. (Khi thảo luận về các hiệp định thương mại, điều quan trọng là phải đề cập đến từng quốc gia Nam Mỹ riêng lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
South American (adj): thuộc về Nam Mỹ.
- The South American continent has diverse ecosystems. (Lục địa Nam Mỹ có các hệ sinh thái đa dạng.)
Country (n): quốc gia (từ gốc, không có tiền tố "South American").
- A country is a nation with its own government and territory. (Một quốc gia là một nước có chính phủ và lãnh thổ riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Nation in South America: quốc gia ở Nam Mỹ.
- South American nation: quốc gia Nam Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến đi kèm trực tiếp với cụm từ "south american country".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp cụm từ "south american country".