south american indian
Định nghĩa
Danh từ:
- Thổ dân Nam Mỹ: "south american indian" dùng để chỉ một thành viên của các nhóm thổ dân bản địa sống ở Nam Mỹ. Từ này thường được dùng để chỉ các dân tộc bản địa như người Quechua, Aymara, Guarani, Tupi, v.v., những người đã sinh sống tại khu vực này từ trước khi người châu Âu đến.
Ví dụ sử dụng
- (Các bộ lạc thổ dân Nam Mỹ có một di sản văn hóa phong phú.)
- (Nhiều ngôn ngữ của thổ dân Nam Mỹ vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "south american indian" có thể được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc khảo cổ học để mô tả các nền văn minh cổ đại như Inca, Maya (mặc dù Maya thuộc Trung Mỹ), và các nhóm bộ lạc khác.
- (Dân số thổ dân Nam Mỹ đã giảm sút đáng kể sau quá trình thực dân hóa của châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Native South American (danh từ): người bản địa Nam Mỹ.
- Indigenous South American (danh từ): thổ dân Nam Mỹ (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Amerindian: thổ dân châu Mỹ (dùng chung cho cả Bắc và Nam Mỹ).
- Native American (chỉ dùng cho Bắc Mỹ, nhưng đôi khi nhầm lẫn với Nam Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "south american indian".