south american nation
Định nghĩa
Danh từ: "south american nation" là một cụm danh từ chỉ bất kỳ quốc gia nào nằm trên lục địa Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Brazil là quốc gia Nam Mỹ lớn nhất cả về diện tích lẫn dân số.)
- (Argentina, một quốc gia Nam Mỹ, nổi tiếng với điệu tango và thịt bò.)
- (Peru, một quốc gia Nam Mỹ, là nơi có thành phố Inca cổ đại Machu Picchu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A landlocked south american nation": Một quốc gia Nam Mỹ không có đường ra biển.
- Paraguay is a landlocked south american nation. (Paraguay là một quốc gia Nam Mỹ không có đường ra biển.)
- "A developing south american nation": Một quốc gia Nam Mỹ đang phát triển.
- Bolivia is a developing south american nation with rich natural resources. (Bolivia là một quốc gia Nam Mỹ đang phát triển với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- South American country: quốc gia Nam Mỹ (cùng nghĩa, thông dụng hơn).
- Nation state: quốc gia dân tộc (khái niệm rộng hơn).
- Southern nation: quốc gia ở phía nam (không đặc thù Nam Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- South American country: quốc gia Nam Mỹ (đồng nghĩa hoàn toàn).
- Latin American nation: quốc gia Mỹ Latinh (bao gồm cả Trung Mỹ và Caribe, không đồng nghĩa hoàn toàn).
- Andean nation: quốc gia thuộc dãy Andes (chỉ một số quốc gia Nam Mỹ).
Các cụm từ liên quan
- "South American continent": Lục địa Nam Mỹ.
- The Amazon rainforest spans across several south american nations. (Rừng nhiệt đới Amazon trải dài qua nhiều quốc gia Nam Mỹ.)
- "South American bloc": Khối các quốc gia Nam Mỹ.
- Mercosur is a trade bloc formed by several south american nations. (Mercosur là một khối thương mại được hình thành bởi một số quốc gia Nam Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
- "The jewel of south american nations": Viên ngọc quý của các quốc gia Nam Mỹ (thường chỉ Brazil hoặc Argentina).
- Brazil is often called the jewel of south american nations due to its cultural diversity. (Brazil thường được gọi là viên ngọc quý của các quốc gia Nam Mỹ nhờ sự đa dạng văn hóa.)