south american poison toad
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cóc Nam Mỹ có chất độc: "south american poison toad" chỉ một loài lưỡng cư thuộc họ cóc, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, nổi tiếng với khả năng tiết ra chất độc từ da để tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The south american poison toad is known for its bright colors that warn predators. (Loài cóc độc Nam Mỹ này nổi tiếng với màu sắc sặc sỡ để cảnh báo kẻ săn mồi.)
- Researchers are studying the toxins of the south american poison toad for medical purposes. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chất độc của loài cóc độc Nam Mỹ cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a south american poison toad": được dùng để mô tả một loài cóc cụ thể trong sinh học.
- The golden poison frog is a well-known south american poison toad. (Ếch độc vàng là một loài cóc độc Nam Mỹ nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Poison toad (n): cóc độc (thuật ngữ chung).
- Many poison toads have bright colors. (Nhiều loài cóc độc có màu sắc sặc sỡ.)
- South American (adj): thuộc Nam Mỹ.
- The south american rainforest is home to many unique species. (Rừng mưa Nam Mỹ là nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Poisonous toad: cóc có độc.
- Bufonid: loài cóc (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "south american poison toad".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.