south american sea lion

Định nghĩa

Danh từ: south american sea lion (sư tử biển Nam Mỹ) một loài động vật biển thuộc họ Otariidae, sống dọc theo bờ biển phía nam của Nam Mỹ. Loài này đặc điểm nổi bật với bờm lông dày quanh cổ ở con đực, thân hình lớn, khả năng bơi lội xuất sắc.

dụ sử dụng
  • (Sư tử biển Nam Mỹ được tìm thấy chủ yếu dọc theo bờ biển Chile Argentina.)
  • (Vào mùa sinh sản, sư tử biển Nam Mỹ đực thiết lập lãnh thổ trên các bãi biển.)
  • (Chế độ ăn của sư tử biển Nam Mỹ chủ yếu bao gồm mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe south american sea lions in the wild": quan sát sư tử biển Nam Mỹ trong môi trường hoang dã.

    • Tourists often travel to Patagonia to observe south american sea lions in the wild. (Du khách thường đến Patagonia để quan sát sư tử biển Nam Mỹ trong môi trường hoang dã.)
  • "the conservation status of the south american sea lion": tình trạng bảo tồn của sư tử biển Nam Mỹ.

    • The conservation status of the south american sea lion is currently listed as Least Concern by the IUCN. (Tình trạng bảo tồn của sư tử biển Nam Mỹ hiện được IUCN xếp vào loại Ít Quan Tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea lion (danh từ): sư tử biển (nói chung), bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • The California sea lion is a different species from the south american sea lion. (Sư tử biển California một loài khác với sư tử biển Nam Mỹ.)
  • Otariidae (danh từ): họ động vật biển bao gồm sư tử biển hải cẩu tai.
    • The south american sea lion belongs to the family Otariidae. (Sư tử biển Nam Mỹ thuộc họ Otariidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Patagonian sea lion: sư tử biển Patagonia (tên gọi khác dựa trên khu vực phân bố).
    • The Patagonian sea lion is another name for the south american sea lion. (Sư tử biển Patagonia một tên gọi khác của sư tử biển Nam Mỹ.)
  • Otaria flavescens: tên khoa học của loài này.
    • The scientific name for the south american sea lion is Otaria flavescens. (Tên khoa học của sư tử biển Nam Mỹ Otaria flavescens.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến south american sea lion.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến south american sea lion.

south american sea lion
A South American sea lion rests on a rocky shore.