south atlantic

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nam Đại Tây Dương: "south atlantic" chỉ phần của Đại Tây Dương nằmphía nam của đường xích đạo. Đây một vùng biển lớn, bao gồm các khu vực giữa châu Phi, Nam Mỹ Nam Cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The South Atlantic is known for its strong currents and diverse marine life. (Nam Đại Tây Dương nổi tiếng với các dòng hải lưu mạnh đời sống biển đa dạng.)
    • Many ships travel across the South Atlantic to reach the southern tip of Africa. (Nhiều tàu thuyền đi qua Nam Đại Tây Dương để đến mũi phía nam của châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the South Atlantic": ở trong khu vực Nam Đại Tây Dương.

    • The island of Saint Helena is located in the South Atlantic. (Đảo Saint Helena nằmNam Đại Tây Dương.)
  • "South Atlantic Ocean": Đại dương Nam Đại Tây Dương (tên đầy đủ).

    • The South Atlantic Ocean separates South America from Africa. (Đại dương Nam Đại Tây Dương ngăn cách Nam Mỹ với châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • South Atlantic (adj): thuộc về Nam Đại Tây Dương.

    • The South Atlantic region has a unique climate. (Khu vực Nam Đại Tây Dương khí hậu độc đáo.)
  • North Atlantic (n): Bắc Đại Tây Dương (phần đối diện về phía bắc của xích đạo).

    • The North Atlantic is colder than the South Atlantic. (Bắc Đại Tây Dương lạnh hơn Nam Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Southern Atlantic: (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cũng chỉ Nam Đại Tây Dương.
    • The Southern Atlantic is home to many whale species. (Nam Đại Tây Dương nơi sinh sống của nhiều loài cá voi.)
Các cụm từ (không phrasal verbs danh từ riêng)
  • South Atlantic Anomaly: dị thường Nam Đại Tây Dương (một khu vực từ trường yếu hơn gần Trái Đất).
    • Satellites often experience issues in the South Atlantic Anomaly. (Vệ tinh thường gặp vấn đề trong khu vực dị thường Nam Đại Tây Dương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "south atlantic".
south atlantic
A ship sails across the South Atlantic.