south china sea

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Đông: Một vùng biển nhiệt đới thuộc Thái Bình Dương, nằmkhu vực Đông Nam Á, thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão nhiệt đới. Đây một vùng biển tầm quan trọng chiến lược về kinh tế địa chính trị.

dụ sử dụng
  • (Biển Đông một tuyến đường vận chuyển quan trọng cho thương mại toàn cầu.)
  • (Nhiều quốc gia tranh chấp lãnh thổBiển Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the South China Sea": dùng để chỉ vị trí địa hoặc các sự kiện xảy ra trong khu vực này.
    • The typhoon formed in the South China Sea. (Cơn bão hình thànhBiển Đông.)
  • "South China Sea disputes": các tranh chấp liên quan đến chủ quyền quyền lợi trên Biển Đông.
    • The South China Sea disputes involve multiple nations. (Các tranh chấp Biển Đông liên quan đến nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Biển Đông (tên gọi phổ biến trong tiếng Việt): tương đương với "South China Sea".
  • East Sea (tên gọi khác trong một số ngữ cảnh quốc tế): ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Biển Đông (trong tiếng Việt): vùng biển thuộc Thái Bình Dương, giáp với Việt Nam các nước Đông Nam Á.
  • Vùng biển nhiệt đới Đông Nam Á: mô tả địa rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • South China Sea islands: các đảo trên Biển Đông.
    • The South China Sea islands are rich in natural resources. (Các đảo trên Biển Đông giàu tài nguyên thiên nhiên.)
  • South China Sea route: tuyến đường qua Biển Đông.
    • The South China Sea route is crucial for oil shipments. (Tuyến đường Biển Đông rất quan trọng cho việc vận chuyển dầu mỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Freedom of navigation in the South China Sea": quyền tự do hàng hải trên Biển Đông.
    • The international community supports freedom of navigation in the South China Sea. (Cộng đồng quốc tế ủng hộ quyền tự do hàng hải trên Biển Đông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

south china sea
A cargo ship sails across the South China Sea on a clear day.