south dakota

Định nghĩa

Danh từ riêng: South Dakota một tiểu bang nằmvùng trung tâm phía bắc của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (South Dakota nổi tiếng với tượng đài Núi Rushmore nổi tiếng.)
  • (Nhiều khách du lịch đến South Dakota để thăm Vườn quốc gia Badlands.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "South Dakota" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , chính trị, hoặc du lịch để chỉ tiểu bang này.
    • The economy of South Dakota relies heavily on agriculture and tourism. (Nền kinh tế của South Dakota phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Dakota (Danh từ): Có thể chỉ vùng đất lịch sử hoặc tên bộ lạc thổ dân châu Mỹ; cũng một phần trong tên của hai tiểu bang North Dakota South Dakota.

    • The Dakota people originally lived in this region. (Người Dakota ban đầu sốngvùng này.)
  • North Dakota (Danh từ riêng): Tiểu bang láng giềng phía bắc của South Dakota.

    • North Dakota and South Dakota share a border. (North Dakota South Dakota chung đường biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu bang South Dakota: Cách gọi đầy đủ để nhấn mạnh đây một tiểu bang.
  • The Mount Rushmore State: Biệt danh chính thức của South Dakota, lấy từ địa danh nổi tiếng.
    • The Mount Rushmore State attracts millions of visitors each year. (Tiểu bang Núi Rushmore thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Các cụm từ liên quan
  • South Dakota State: Chỉ chính quyền hoặc các tổ chức thuộc tiểu bang South Dakota.
    • South Dakota State University is located in Brookings. (Đại học Tiểu bang South Dakota nằm ở Brookings.)
Thành ngữ liên quan
  • "As flat as South Dakota": (Thành ngữ không chính thức) Dùng để miêu tả một khu vực rất bằng phẳng, giống như địa hình đồng bằngSouth Dakota.
    • The prairie was as flat as South Dakota. (Đồng cỏ bằng phẳng như South Dakota.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "south dakota"

south dakota
A family visits Mount Rushmore in South Dakota.