south frigid zone

Định nghĩa

Danh từ: Vùng lạnh giá phía nam (south frigid zone) một khu vực địa nằm quanh cực Nam của Trái Đất, bao gồm lục địa Nam Cực (Antarctica) các vùng nước xung quanh. Đây một trong năm vùng khí hậu chính trên Trái Đất, đặc trưng bởi khí hậu cực kỳ lạnh giá, băng tuyết phủ quanh năm hệ sinh thái khắc nghiệt.

dụ sử dụng
  • (Vùng lạnh giá phía nam nơi sinh sống của các loài độc đáo như chim cánh cụt hải cẩu.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu một cách sâu rộngvùng lạnh giá phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the south frigid zone" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , khí tượng hoặc sinh thái học để chỉ ranh giới khí hậu cụ thể.
    • The south frigid zone lies between the Antarctic Circle and the South Pole. (Vùng lạnh giá phía nam nằm giữa Vòng Nam Cực Cực Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Frigid zone (danh từ): vùng lạnh giá (chỉ chung cả vùng cực Bắc cực Nam).
    • Both the north and south frigid zones experience extreme cold. (Cả vùng lạnh giá phía bắc phía nam đều trải qua cái lạnh cực độ.)
  • Antarctic region (danh từ): khu vực Nam Cực (đồng nghĩa với south frigid zone nhưng nhấn mạnh vào lục địa).
Từ đồng nghĩa
  • Antarctic zone: vùng Nam Cực.
  • Southern polar region: vùng cực nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "south frigid zone" do đây thuật ngữ địa cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "south frigid zone", nhưng có thể gặp trong văn phong học thuật hoặc tài liệu khoa học.

south frigid zone
The penguins waddle across the ice of the south frigid zone.