south korean monetary unit

south korean monetary unit

The shopkeeper accepts the south korean monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ: south korean monetary unit đơn vị tiền tệ chính thức của Hàn Quốc. Đây một thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ loại tiền tệ được sử dụng trong các giao dịch tài chính, thương mại đời sống hàng ngày tại quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ Hàn Quốc won.)
  • (Khi du lịch đến Seoul, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ Hàn Quốc.)
  • (Giá trị của đơn vị tiền tệ Hàn Quốc biến động so với đô la Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to peg to the south korean monetary unit": neo giá trị theo đơn vị tiền tệ Hàn Quốc.

    • Some smaller economies choose to peg their currency to the south korean monetary unit. (Một số nền kinh tế nhỏ hơn chọn neo giá trị tiền tệ của họ theo đơn vị tiền tệ Hàn Quốc.)
  • "the strength of the south korean monetary unit": sức mạnh của đơn vị tiền tệ Hàn Quốc.

    • The strength of the south korean monetary unit affects export prices. (Sức mạnh của đơn vị tiền tệ Hàn Quốc ảnh hưởng đến giá xuất khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Won (n): tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Hàn Quốc.
    • I need 10,000 won for the bus fare. (Tôi cần 10.000 won cho tiền xe buýt.)
  • South Korean currency (n): tiền tệ Hàn Quốc (cụm từ đồng nghĩa).
    • The South Korean currency is widely accepted in international trade. (Tiền tệ Hàn Quốc được chấp nhận rộng rãi trong thương mại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Won: đơn vị tiền tệ chính thức của Hàn Quốc.
  • South Korean won: tên gọi đầy đủ của đơn vị tiền tệ này.
Các cụm từ liên quan
  • Monetary unit: đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).
    • The monetary unit of Japan is the yen. (Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản yen.)
  • Currency exchange: trao đổi tiền tệ.
    • You can convert your dollars to the south korean monetary unit at the bank. (Bạn có thể đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ Hàn Quốc tại ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A penny for your thoughts": không thành ngữ trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể dùng cụm từ tương tự trong văn hóa Hàn Quốc:
    • "Won for your thoughts" (một cách nói vui, không phải thành ngữ chính thức).