south of houston

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Khu vực South of Houston: "south of houston" một danh từ riêng chỉ một khu phố (district) nằmphía tây nam Manhattan, Thành phố New York. Khu vực này nổi tiếng với các cửa hàng, nhà hàng, phòng trưng bày nghệ thuật các căn gác xép (artist's lofts) của các nghệ sĩ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã dành cả buổi chiều để khám phá các phòng trưng bày cửa hàngkhu South of Houston.)
  • (Khu South of Houston một khu phố sôi động nổi tiếng với cộng đồng nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "South of Houston" thường được viết tắt SoHo, nhưng từ gốc "south of houston" được dùng để chỉ rõ vị trí địa phía nam đường Houston Street.
    • The term "south of houston" gave rise to the acronym SoHo. (Thuật ngữ "south of houston" đã tạo ra từ viết tắt SoHo.)
Biến thể từ gần giống
  • SoHo (n): viết tắt thông dụng của South of Houston.
    • SoHo is a popular tourist destination in New York. (SoHo một điểm đến du lịch phổ biếnNew York.)
  • Houston Street (n): con đường chính khu vực này nằmphía nam.
Từ đồng nghĩa
  • SoHo: tên gọi phổ biến hơn của khu vực.
  • Khu nghệ thuật: mô tả bản chất của khu vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nằmphía nam của: chỉ vị trí địa .
    • The district lies south of houston street. (Khu phố này nằmphía nam đường Houston.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "south of houston" một địa danh cụ thể, không phải thành ngữ.
south of houston
The artist lives in a loft south of Houston.