south temperate zone

Định nghĩa

Danh từ: Đới ôn hòa Nam
một vùng địa nằm giữa Vòng Nam Cực (Antarctic Circle) Chí tuyến Nam (Tropic of Capricorn). Đây một phần của Đới ôn hòa (Temperate Zone) ở bán cầu Nam, khí hậu ôn hòa với bốn mùa rõ rệt (xuân, hạ, thu, đông) nhưng mùa đông lạnh hơn mùa mát hơn so với Đới ôn hòa Bắc.

dụ sử dụng
  • (Đới ôn hòa Nam bao gồm các quốc gia như New Zealand, miền nam Argentina Chile.)
  • (Nhiều loài chim cánh cụt sốngđới ôn hòa Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located in the south temperate zone": nằm trong đới ôn hòa Nam.
    • The island is located in the south temperate zone, giving it a mild climate. (Hòn đảo nằm trong đới ôn hòa Nam, mang lại khí hậu ôn hòa.)
  • "to cross into the south temperate zone": đi vào đới ôn hòa Nam.
    • As the ship sailed south, it crossed into the south temperate zone. (Khi con tàu đi về phía nam, đã đi vào đới ôn hòa Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Temperate zone (n): đới ôn hòa (chung, không phân biệt bắc/nam).
    • The temperate zone is known for its moderate climate. (Đới ôn hòa nổi tiếng với khí hậu ôn hòa.)
  • North temperate zone (n): đới ôn hòa Bắc.
    • Europe and North America are in the north temperate zone. (Châu Âu Bắc Mỹ nằm trong đới ôn hòa Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Southern temperate region: vùng ôn đới phía nam.
  • Temperate belt of the Southern Hemisphere: vành đai ôn hòa của bán cầu Nam.
Các cụm từ liên quan
  • "to be part of the south temperate zone": một phần của đới ôn hòa Nam.
    • Australia's southern coast is part of the south temperate zone. (Bờ biển phía nam của Úc một phần của đới ôn hòa Nam.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "south temperate zone". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa , cụm từ này thường được dùng trong các bài học về khí hậu địa tự nhiên.

south temperate zone
The penguins live in the south temperate zone.