south vietnam
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Việt Nam Cộng hòa: "South Vietnam" là tên gọi của một quốc gia từng tồn tại ở khu vực Đông Nam Á, được thành lập vào năm 1954 sau khi Pháp thất bại tại Điện Biên Phủ và tồn tại cho đến năm 1975, khi bị đánh bại và sáp nhập vào Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (Bắc Việt Nam). - Vùng lãnh thổ phía Nam của Việt Nam: Trong bối cảnh lịch sử, "South Vietnam" cũng có thể chỉ khu vực địa lý phía Nam của Việt Nam, nhưng nghĩa chính xác và phổ biến nhất là chỉ quốc gia Việt Nam Cộng hòa.
Ví dụ sử dụng
- (Việt Nam Cộng hòa có tên chính thức là Cộng hòa Việt Nam.)
- (Chiến tranh Việt Nam kết thúc vào năm 1975 khi Bắc Việt Nam chiếm được Sài Gòn, thủ đô của Việt Nam Cộng hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the fall of South Vietnam": sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa.
- The fall of South Vietnam in 1975 marked the end of the Vietnam War. (Sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa vào năm 1975 đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Việt Nam.)
"the government of South Vietnam": chính phủ Việt Nam Cộng hòa.
- The government of South Vietnam was supported by the United States. (Chính phủ Việt Nam Cộng hòa được Hoa Kỳ ủng hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- South Vietnamese (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân của Việt Nam Cộng hòa.
- The South Vietnamese army fought alongside American forces. (Quân đội Việt Nam Cộng hòa đã chiến đấu cùng với lực lượng Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Republic of Vietnam: Cộng hòa Việt Nam (tên chính thức).
- Southern Vietnam: Nam Việt Nam (chỉ vùng địa lý, không phải quốc gia).
Các cụm từ liên quan
- North Vietnam: Bắc Việt Nam (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa), đối lập với South Vietnam.
- Vietnam War: Chiến tranh Việt Nam, cuộc xung đột giữa hai miền.
Thành ngữ liên quan
- "the fall of Saigon": sự kiện Sài Gòn thất thủ, đánh dấu sự kết thúc của Việt Nam Cộng hòa.
- The fall of Saigon in April 1975 led to the reunification of Vietnam. (Sự kiện Sài Gòn thất thủ vào tháng 4 năm 1975 dẫn đến sự thống nhất của Việt Nam.)