south west africa
Danh từ riêng: - Tên gọi cũ của Namibia: "South West Africa" là tên gọi trước đây của một quốc gia ở Tây Nam châu Phi, nằm trên bờ biển Đại Tây Dương. Khu vực này từng là lãnh thổ do Nam Phi quản lý và giành được độc lập vào năm 1990, chính thức đổi tên thành Namibia. - Vùng đất cao nguyên: Phần lớn lãnh thổ của "South West Africa" (nay là Namibia) tạo thành một phần của cao nguyên Namibian, thuộc hệ thống địa hình của Nam Phi.
- (South West Africa từng là thuộc địa của Đức trước Thế chiến thứ nhất.)
- (Cuộc đấu tranh giành độc lập ở South West Africa kéo dài nhiều năm.)
"South West Africa" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ Namibia trước năm 1990.
- The United Nations recognized South West Africa as a trust territory. (Liên Hợp Quốc công nhận South West Africa là một lãnh thổ ủy thác.)
"South West Africa People's Organization (SWAPO)": Tổ chức chính trị đã lãnh đạo phong trào độc lập.
- SWAPO was the main liberation movement in South West Africa. (SWAPO là phong trào giải phóng chính ở South West Africa.)
Namibia (n): tên gọi hiện tại của quốc gia này.
- Namibia is known for its stunning desert landscapes. (Namibia nổi tiếng với cảnh quan sa mạc tuyệt đẹp.)
South West African (adj): thuộc về hoặc liên quan đến South West Africa.
- The South West African flag had a unique design. (Lá cờ của South West Africa có thiết kế độc đáo.)
- Namibia: tên gọi hiện tại, thay thế hoàn toàn cho "South West Africa" sau năm 1990.
- German South West Africa: tên gọi trong thời kỳ thuộc địa Đức (1884–1915).
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "South West Africa".
- "The road to independence": con đường giành độc lập, thường được dùng khi nói về lịch sử của South West Africa.
- The road to independence for South West Africa was long and difficult. (Con đường giành độc lập của South West Africa dài và gian khổ.)