south yorkshire

south yorkshire

South Yorkshire is a region with many historic towns and beautiful countryside.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - South Yorkshire một hạt đô thị (metropolitan county) ở miền Bắc nước Anh, thuộc vùng Yorkshire Humber. Đây một đơn vị hành chính cấp hạt, bao gồm các thành phố thị trấn lớn như Sheffield, Doncaster, Rotherham, Barnsley.

dụ sử dụng
  • (South Yorkshire nổi tiếng với di sản công nghiệp, đặc biệt khai thác than sản xuất thép.)
  • (Sheffield thành phố lớn nhấtSouth Yorkshire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The South Yorkshire Police": Lực lượng cảnh sát của hạt này.
    • The South Yorkshire Police investigated the incident. (Cảnh sát South Yorkshire đã điều tra vụ việc.)
  • "South Yorkshire Passenger Transport Executive": Cơ quan quản lý giao thông công cộng trong khu vực.
    • The bus services are operated by South Yorkshire Passenger Transport Executive. (Các dịch vụ xe buýt được vận hành bởi Cơ quan Quản lý Giao thông Hành khách South Yorkshire.)
Biến thể từ gần giống
  • Yorkshire (danh từ riêng): Vùng lịch sử rộng lớn hơnmiền Bắc nước Anh, bao gồm North Yorkshire, West Yorkshire, South Yorkshire, East Riding of Yorkshire.
    • Yorkshire is famous for its beautiful countryside. (Yorkshire nổi tiếng với vùng nông thôn tuyệt đẹp.)
  • West Yorkshire (danh từ riêng): Một hạt đô thị khácphía tây của Yorkshire, bao gồm Leeds Bradford.
    • West Yorkshire is more urbanized than South Yorkshire. (West Yorkshire tính đô thị hóa cao hơn South Yorkshire.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác; đây một tên địa danh cụ thể. Có thể tham chiếu đến "South Yorkshire" như một hạt đô thị (metropolitan county) hoặc vùng đô thị (urban area).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "South Yorkshire".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "South Yorkshire".