south-polar

south-polar

The research team set up their camp in the south-polar region.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc hoặcgần cực nam: "south-polar" mô tả bất cứ thứ nằm tại hoặc trong khu vực lân cận cực nam của Trái Đất, đặc biệt vùng Nam Cực.

dụ sử dụng
  • (Vùng cực nam nổi tiếng với cái lạnh khắc nghiệt các tảng băng rộng lớn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu khí hậu vùng cực nam để hiểu các mô hình thời tiết toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "south-polar ice cap": chỏm băngcực nam. (Chỏm băng cực nam chứa một phần đáng kể nước ngọt của Trái Đất.)
  • "south-polar orbit": quỹ đạo qua cực nam. (Các vệ tinh trên quỹ đạo cực namthể theo dõi sự tan chảy của bănghai cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Polar (tính từ): thuộc về cực (nói chung). (Gấu Bắc Cực sốngBắc Cực, không phải vùng cực nam.)
  • Subpolar (tính từ): gần cực, dưới cực. (Các vùng cận cựcđiều kiện ôn hòa hơn vùng cực nam thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Antarctic: thuộc Nam Cực, thường được dùng thay thế cho "south-polar". (Các trạm nghiên cứu Nam Cực rất quan trọng cho các nghiên cứu về cực nam.)
  • Southernmost: cực nam (chỉ vị trí, không chỉ vùng địa ). (Điểm cực nam của Trái Đất Nam Cực.)
Các cụm từ liên quan
  • South-polar region: vùng cực nam. (Vùng cực nam hầu như không người ở.)
  • South-polar climate: khí hậu cực nam. (Khí hậu cực nam đặc trưng bởi nhiệt độ thấp gió mạnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "south-polar", nhưng có thể tham khảo:
- "Cold as the south pole": lạnh như Nam Cực (ẩn dụ cho cái lạnh cực độ).
The wind outside was as cold as the south pole. (Gió bên ngoài lạnh nhưNam Cực.)