southbound

southbound

A southbound train travels along the tracks through the countryside.

Định nghĩa

Tính từ: - Đi về phía nam, hướng về phía nam: "southbound" mô tả một người, phương tiện, hoặc tuyến đường di chuyển hoặc hướng về phía nam.

dụ sử dụng
  • (một chuyến tàu đi về phía nam)
  • (Làn đường đi về phía nam của xa lộ bị đóng để sửa chữa.)
  • ( ấy bắt xe buýt đi về phía nam đến trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "southbound traffic": giao thông đi về hướng nam.
    • Southbound traffic is heavy during the holiday weekend. (Giao thông đi về phía nam rất đông đúc vào cuối tuần nghỉ lễ.)
  • "southbound route": tuyến đường hướng nam.
    • The southbound route takes you through the mountains. (Tuyến đường hướng nam đưa bạn qua những ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Northbound (tính từ): đi về phía bắc.
    • The northbound train arrives at 10 AM. (Chuyến tàu đi về phía bắc đến lúc 10 giờ sáng.)
  • Eastbound (tính từ): đi về phía đông.
  • Westbound (tính từ): đi về phía tây.
Từ đồng nghĩa
  • Heading south: đang đi về phía nam.
    • We are heading south for the winter. (Chúng tôi đang đi về phía nam để tránh mùa đông.)
  • Southward (tính từ/trạng từ): về phía nam.
    • The ship sailed southward. (Con tàu đi về phía nam.)
Các cụm từ liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể cho "southbound" đây tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "southbound".)