southeast asia
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Đông Nam Á: Một khu vực địa lý của châu Á, bao gồm bán đảo Đông Dương, Indonesia, Philippines, Singapore và các quốc gia lân cận. "Southeast Asia" thường được dùng để chỉ một vùng văn hóa, kinh tế và chính trị có đặc điểm chung về khí hậu nhiệt đới, lịch sử giao thoa và sự đa dạng dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- (Đông Nam Á nổi tiếng với những bãi biển nhiệt đới và di sản văn hóa phong phú.)
- (Nhiều du khách đến Đông Nam Á để khám phá các đền chùa cổ và chợ sầm uất.)
- (Đông Nam Á đóng vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu nhờ vị trí chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Southeast Asian" (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân Đông Nam Á.
- The Southeast Asian cuisine is famous for its balance of sweet, sour, and spicy flavors.(Ẩm thực Đông Nam Á nổi tiếng với sự cân bằng giữa vị ngọt, chua và cay.)
- "Southeast Asia Treaty Organization (SEATO)": Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á (một liên minh quốc phòng lịch sử).
- SEATO was established in 1954 to promote collective security in Southeast Asia.(SEATO được thành lập năm 1954 để thúc đẩy an ninh tập thể ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Southeast Asian (adj): thuộc về Đông Nam Á.
- Southeast Asian countries include Vietnam, Thailand, and Indonesia.(Các quốc gia Đông Nam Á bao gồm Việt Nam, Thái Lan và Indonesia.)
- Southeast (n/adj): hướng đông nam.
- The wind is blowing from the southeast.(Gió đang thổi từ hướng đông nam.)
Từ đồng nghĩa
- Indochina: (trong ngữ cảnh lịch sử) thường chỉ phần đất liền của Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia.
- ASEAN region: (viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) vùng ASEAN, dùng trong bối cảnh chính trị - kinh tế hiện đại.
Các cụm từ liên quan
- Maritime Southeast Asia: Đông Nam Á hải đảo (gồm Indonesia, Philippines, Malaysia, Brunei, Đông Timor, Singapore).
- Maritime Southeast Asia has a long history of seafaring trade.(Đông Nam Á hải đảo có lịch sử lâu đời về thương mại đường biển.)
- Mainland Southeast Asia: Đông Nam Á lục địa (gồm Việt Nam, Thái Lan, Myanmar, Lào, Campuchia).
- Mainland Southeast Asia is home to the Mekong River.(Đông Nam Á lục địa là nơi có sông Mekong.)
Thành ngữ liên quan
- "The crossroads of Southeast Asia": ngã tư Đông Nam Á (chỉ các thành phố như Singapore hoặc Bangkok là trung tâm giao thương).
- Singapore is often called the crossroads of Southeast Asia.(Singapore thường được gọi là ngã tư của Đông Nam Á.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "southeast asia"