southeast
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng đông nam: "southeast" chỉ hướng nằm giữa hướng đông và hướng nam, tương ứng với góc 135 độ trên la bàn.
- Vùng đông nam: "southeast" cũng dùng để chỉ một khu vực hoặc phần nằm ở phía đông nam của một quốc gia, khu vực, hoặc thành phố.
Tính từ:
- Thuộc về hướng đông nam: "southeast" dùng để mô tả vị trí hoặc sự định hướng về phía đông nam.
- Đến từ hướng đông nam: "southeast" cũng có nghĩa là xuất phát từ hướng đông nam, thường dùng cho gió hoặc luồng không khí.
Trạng từ:
- Về phía đông nam: "southeast" dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc hướng về phía đông nam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The compass points to the southeast. (La bàn chỉ về hướng đông nam.)
- Vietnam is located in the southeast of Asia. (Việt Nam nằm ở vùng đông nam châu Á.)
Tính từ:
- The southeast corner of the building has a beautiful view. (Góc đông nam của tòa nhà có tầm nhìn đẹp.)
- A southeast wind brought warm air from the ocean. (Một cơn gió đông nam mang không khí ấm từ đại dương vào.)
Trạng từ:
- The birds flew southeast for the winter. (Những con chim bay về phía đông nam để tránh đông.)
- We need to travel southeast to reach the coast. (Chúng ta cần di chuyển về phía đông nam để đến bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to the southeast of": ở phía đông nam của một địa điểm.
- The city is to the southeast of the capital. (Thành phố nằm ở phía đông nam của thủ đô.)
"southeast by south": hướng đông nam lệch về phía nam (một hướng chi tiết trên la bàn).
- The ship sailed southeast by south. (Con tàu đi theo hướng đông nam lệch về phía nam.)
Biến thể và từ gần giống
Southeastern (tính từ): thuộc về hoặc nằm ở phía đông nam.
- The southeastern region of the country is known for its beaches. (Khu vực đông nam của đất nước nổi tiếng với những bãi biển.)
Southeastward (trạng từ/tính từ): về phía đông nam.
- They moved southeastward to find better land. (Họ di chuyển về phía đông nam để tìm đất tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- SE: viết tắt của "southeast" trong bản đồ hoặc chỉ dẫn hướng.
- South-east: cách viết có dấu gạch nối, tương đương với "southeast".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Head southeast: di chuyển về phía đông nam.
- We should head southeast to avoid the storm. (Chúng ta nên di chuyển về phía đông nam để tránh bão.)
Turn southeast: quay về hướng đông nam.
- The road turns southeast after the bridge. (Con đường quay về hướng đông nam sau cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
- Southeast of the border: thường dùng để chỉ vùng đông nam của một biên giới, đặc biệt là trong bối cảnh Bắc Mỹ (ví dụ: vùng đông nam Hoa Kỳ).
- The culture in the southeast of the border is quite different. (Văn hóa ở vùng đông nam của biên giới khá khác biệt.)