southeastern united states
Danh từ riêng: - Vùng đông nam Hoa Kỳ: "southeastern united states" chỉ khu vực địa lý nằm ở phía đông nam của nước Mỹ, bao gồm các tiểu bang như Florida, Georgia, Alabama, Mississippi, South Carolina, North Carolina, Tennessee, và một phần của Louisiana, Arkansas, Virginia. Đây là một vùng có khí hậu ấm áp, nền văn hóa đặc trưng (ví dụ: ẩm thực miền Nam, âm nhạc đồng quê) và lịch sử phong phú.
- (Vùng đông nam Hoa Kỳ nổi tiếng với mùa hè nóng và mùa đông ôn hòa.)
- (Nhiều người đến thăm vùng đông nam Hoa Kỳ vì những bãi biển đẹp, như ở Florida.)
"the southeastern United States region": khu vực đông nam Hoa Kỳ, thường dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo.
- The southeastern United States region experiences frequent hurricanes during the Atlantic hurricane season. (Khu vực đông nam Hoa Kỳ thường xuyên hứng chịu bão trong mùa bão Đại Tây Dương.)
"Southeastern United States" (viết hoa): danh từ riêng chỉ tên vùng địa lý chính thức.
- The economy of the Southeastern United States relies heavily on agriculture and tourism. (Nền kinh tế của vùng Đông Nam Hoa Kỳ phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và du lịch.)
- Southeast (n): hướng đông nam, hoặc vùng đông nam (thường dùng ngắn gọn hơn).
- The southeast of the United States has a distinct cultural identity. (Phía đông nam của Hoa Kỳ có bản sắc văn hóa riêng biệt.)
- Southeastern (adj): thuộc về phía đông nam.
- The southeastern states are prone to tornadoes in spring. (Các tiểu bang phía đông nam dễ xảy ra lốc xoáy vào mùa xuân.)
- American South: miền Nam nước Mỹ (thường bao gồm cả vùng đông nam và tây nam, nhưng thường nhấn mạnh văn hóa miền Nam).
- Sun Belt: vành đai Mặt Trời (chỉ các tiểu bang phía nam, bao gồm cả đông nam, có khí hậu ấm áp và dân số tăng nhanh).
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ riêng này, nhưng có thể dùng với giới từ) - Be located in the southeastern United States: nằm ở vùng đông nam Hoa Kỳ. - Atlanta, Georgia, is located in the southeastern United States. (Atlanta, Georgia, nằm ở vùng đông nam Hoa Kỳ.)
(Không có thành ngữ trực tiếp cho danh từ riêng này, nhưng có thể liên quan đến vùng miền) - Deep South: miền Nam sâu (chỉ các tiểu bang như Mississippi, Alabama, Georgia, Louisiana, South Carolina, nơi văn hóa miền Nam truyền thống mạnh mẽ nhất). - The Deep South is a subregion of the southeastern United States. (Miền Nam sâu là một tiểu vùng của vùng đông nam Hoa Kỳ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống